trị ngoại pháp quyền

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trị ngoại pháp quyền (Danh từ)

Chế độ quy định rằng người ngoại quốc tại một quốc gia nào đó không bị pháp luật của quốc gia đó ràng buộc, mà chỉ tuân theo pháp luật của nước họ.

Ví dụ (2)
  • 1."Người nước ngoài sống ở đây thường được hưởng quyền trị ngoại pháp quyền."
  • 2."Tại một số quốc gia, trị ngoại pháp quyền có thể dẫn đến những tranh cãi về quyền lợi của công dân địa phương."

Lưu ý khi sử dụng "trị ngoại pháp quyền"

Lưu ý về danh từ

"trị ngoại pháp quyền" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "trị ngoại pháp quyền"

trị ngoại pháp quyền là danh từ trong tiếng Việt. Chế độ quy định rằng người ngoại quốc tại một quốc gia nào đó không bị pháp luật của quốc gia đó ràng buộc, mà chỉ tuân theo pháp luật của nước họ. Ví dụ: "Người nước ngoài sống ở đây thường được hưởng quyền trị ngoại pháp quyền."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này