trò ma

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trò ma (Danh từ)

(Khẩu ngữ) trò lừa bịp, gian dối để đánh lừa người khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Giở trò ma để kiếm lợi."
  • 2."Hắn thường dùng trò ma để lừa đảo người khác."
  • 3."Chúng ta cần cảnh giác trước những trò ma trong kinh doanh."

Lưu ý khi sử dụng "trò ma"

Lưu ý về danh từ

"trò ma" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "trò ma"

trò ma là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) trò lừa bịp, gian dối để đánh lừa người khác. Ví dụ: "Giở trò ma để kiếm lợi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này