tri phủ
Định nghĩa
Nghĩa 1: tri phủ (Danh từ)
(Từ cũ) chức vụ của quan cai trị đứng đầu một phủ trong thời kỳ phong kiến và thực dân.
- 1."Quan tri phủ"
- 2."Ông ấy từng giữ chức tri phủ ở tỉnh này."
- 3."Tri phủ là người phụ trách quản lý và điều hành các công việc của phủ."
Lưu ý khi sử dụng "tri phủ"
Lưu ý về danh từ
"tri phủ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tri phủ"
tri phủ là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) chức vụ của quan cai trị đứng đầu một phủ trong thời kỳ phong kiến và thực dân. Ví dụ: "Quan tri phủ"
Từ liên quan
tri kỷ
Người bạn tâm giao, có thể thấu hiểu và chia sẻ cảm xúc, suy nghĩ của nhau một cách sâu sắc.
tri ngộ
(Trang trọng) biết và đánh giá đúng giá trị của một người mà ít người khác nhận ra, từ đó thể hiện sự coi trọng, giúp đỡ và đối đãi xứng đáng.
tri năng
Khả năng và năng lực hiểu biết, thường được dùng để chỉ những người có tri thức.
tri thức
Những hiểu biết có hệ thống về các sự vật, hiện tượng trong tự nhiên hoặc xã hội, nói một cách tổng quát.
tri âm
Người thấu hiểu âm nhạc của người khác; hoặc người bạn đồng cảm, hiểu rõ tâm tư của mình.
tri ân
Biểu thị lòng biết ơn đối với ai đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.