trò chơi
Định nghĩa
Nghĩa 1: trò chơi (Danh từ)
Hoạt động được tổ chức để vui chơi và giải trí.
- 1."Trò chơi dân gian"
- 2."Chơi trò chơi"
- 3."Các em rất thích tham gia trò chơi ngoài trời."
- 4."Trò chơi điện tử ngày càng phổ biến trong giới trẻ."
Lưu ý khi sử dụng "trò chơi"
Lưu ý về danh từ
"trò chơi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "trò chơi"
trò chơi là danh từ trong tiếng Việt. Hoạt động được tổ chức để vui chơi và giải trí. Ví dụ: "Trò chơi dân gian"
Từ liên quan
tríu
(Phương ngữ) Quấn lấy, không rời xa.
trò
Một hoạt động hoặc trò chơi mà mọi người tham gia để giải trí hoặc học hỏi.
trò chuyện
Hành động nói chuyện, trao đổi thông tin với nhau.
trò cười
Hành động hoặc sự việc được bày ra để khơi dậy tiếng cười; thường chỉ những hành động lố lăng, đáng chê cười.
trò hề
Trò đùa hoặc hành động chỉ để mua vui; thường được dùng để chỉ việc làm giả dối, không lừa được ai và đáng bị châm biếm.
trò ma
(Khẩu ngữ) trò lừa bịp, gian dối để đánh lừa người khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.