triển khai
Định nghĩa
Nghĩa 1: triển khai (Động từ)
Mở rộng, thực hiện một hoạt động hoặc kế hoạch trên quy mô rộng.
- 1."Triển khai dự án"
- 2."Triển khai đội hình chiến đấu"
- 3."Chúng tôi đang triển khai chiến lược mới để cải thiện hiệu suất."
- 4."Công ty sẽ triển khai một hệ thống mới vào tháng tới."
Lưu ý khi sử dụng "triển khai"
Lưu ý về động từ
"triển khai" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "triển khai"
triển khai là động từ trong tiếng Việt. Mở rộng, thực hiện một hoạt động hoặc kế hoạch trên quy mô rộng. Ví dụ: "Triển khai dự án"
Từ liên quan
triều đình
Cơ quan trung ương do vua trực tiếp đứng đầu, nơi các quan chức vào chầu vua và bàn về việc nước; từ này thường chỉ về bộ máy nhà nước quân chủ.
triều đại
Khoảng thời gian mà một vị vua hoặc một triều đại nhà vua cầm quyền.
triển
(Phương ngữ) chỉ hành động lên gân, thể hiện sức mạnh hoặc sức bền.
triển lãm
Sự kiện tổ chức để trình bày và giới thiệu các sản phẩm, tác phẩm nghệ thuật hoặc thông tin đến công chúng.
triển vọng
Khả năng phát triển, thường theo hướng tích cực trong tương lai.
triện
(Từ cũ) con dấu thường được khắc chữ triện.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.