trò cười

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: trò cười (Danh từ)

Hành động hoặc sự việc được bày ra để khơi dậy tiếng cười; thường chỉ những hành động lố lăng, đáng chê cười.

Ví dụ (3)
  • 1."Làm trò cười cho thiên hạ."
  • 2."Câu chuyện của anh ấy trở thành trò cười trong buổi họp."
  • 3."Những pha hài hước trong phim khiến khán giả không thể ngừng cười."

Lưu ý khi sử dụng "trò cười"

Lưu ý về danh từ

"trò cười" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "trò cười"

trò cười là danh từ trong tiếng Việt. Hành động hoặc sự việc được bày ra để khơi dậy tiếng cười; thường chỉ những hành động lố lăng, đáng chê cười. Ví dụ: "Làm trò cười cho thiên hạ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này