Từ vựng vần T (trang 26/35)
Tổng 6.203 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "T". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- trắng phau phauCách diễn đạt chỉ sự trắng sáng hơn bình thường, tỏa sáng rực rỡ.
- trắng phếchMàu sắc trắng đục, nhợt nhạt, không đồng đều, trông không hấp dẫn.
- trang phụcQuần áo được mặc ở ngoài, nói chung.
- tráng sĩNgười đàn ông phổng phao, mạnh mẽ và có chí khí kiên cường.
- trạng sư(Từ cũ) thuật ngữ dùng để chỉ luật sư.
- trang sứcLàm tôn lên vẻ đẹp hình thức của con người bằng cách đeo hoặc gắn thêm những vật quý, đẹp.
- trắng tay(Khẩu ngữ) chỉ trạng thái bị mất hết tiền bạc, tài sản, không còn gì cả.
- trạng tháiCách tồn tại của một vật, được xác định bởi mức độ liên kết giữa các phân tử của nó.
- trăng thanh gió mátCảnh vật đẹp dưới ánh trăng sáng và gió mát, thường mang lại cảm giác thanh bình, êm đềm.
- trang thiết bịKhái niệm chỉ trang bị và thiết bị được nói chung.
- trắng tinhRất trắng và đều một màu, tạo cảm giác rất sạch sẽ.
- trắng toátMàu trắng rực rỡ, nổi bật, dễ thu hút sự chú ý.
- trang trảiThu xếp tài chính để đáp ứng các nhu cầu trong cuộc sống, hoặc để thanh toán hết các khoản nợ.
- trang trạiKhu vực lớn dành cho sản xuất nông nghiệp, bao gồm các hoạt động như trồng trọt và chăn nuôi.
- trăng trắngCó màu sắc gần giống với màu trắng.
- trâng tráoTính từ chỉ sự ngang ngược, xấc láo, tỏ ra dửng dưng trước sự chê cười hay khinh bỉ của người khác.
- trăng treoTrăng trong nửa cuối tháng âm lịch, có thể thấy rõ trên bầu trời vào ban đêm.
- trắng trẻoDa dẻ trắng và đẹp, thường được dùng để mô tả một cách khái quát.
- trang tríHành động sắp xếp và bố trí các vật thể với hình dạng, đường nét và màu sắc khác nhau để tạo nên sự hài hòa và làm đẹp cho một không gian nào đó.
- trăng trốiDiễn tả sự từ chối hoặc khước từ một cách mạnh mẽ, như cụm từ trối trăng.
- trắng trợnHành động ngang ngược, coi thường luật pháp và các quy tắc xã hội.
- trăng trònTrăng có hình dạng tròn hoàn hảo, thường thấy vào những đêm giữa tháng âm lịch.
- trang trọngCó những yếu tố thể hiện sự coi trọng hoặc tôn nghiêm.
- trắng trongTừ miêu tả sự tinh khiết, không có tì vết, giống như trong trắng.
- trạng từTừ loại được sử dụng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ, hoặc trạng từ khác, giúp xác định cách thức, thời gian, nơi chốn, hoặc mức độ của hành động.
- trang viênMột khu vực đất đai được cải tạo làm trang trại hoặc sân vườn, thường thuộc sở hữu của các quan lại, quý tộc hay địa chủ phong kiến.
- trang webDữ liệu được viết bằng ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản (HTML), thường chứa các siêu liên kết cho phép truy cập đến các luồng thông tin liên quan, như văn bản, hình ảnh, video, số liệu, bảng biểu, v.v. Dữ liệu này được truyền tải qua mạng Internet và hiển thị qua trình duyệt.
- trắng xoáMàu trắng trải rộng khắp ở một diện tích lớn.
- tranhTấm lợp nhà được làm từ cỏ tranh, rạ, hoặc vật liệu tương tự.
- tránhHành động tự giữ mình không thực hiện một việc gì đó.
- trành(Phương ngữ) từ chỉ lưỡi gươm, lưỡi dao bị cùn và không còn cán.
- trạnh(Phương ngữ) Từ chỉ về loài rùa sống ở biển.
- tranh ảnhTừ chỉ chung cho các loại tranh và ảnh.
- tranh cãiHành động bàn cãi một cách gay gắt để làm rõ đúng sai.
- tranh chấpĐấu tranh giằng co khi có bất đồng ý kiến, thường liên quan đến quyền lợi giữa hai bên.
- tranh cửHành động tham gia vào một cuộc bầu chọn, thường là để đạt được một vị trí chính thức.
- tranh cường(Từ cũ, Ít dùng) có nghĩa tương tự như tranh hùng.
- tranh dân gianThể loại tranh phản ánh cảnh sinh hoạt của nhân dân, mang tính chất cách điệu và được lưu truyền rộng rãi trong cộng đồng.
- tranh đấu(Thuật ngữ cũ) có nghĩa tương tự như đấu tranh, nhưng thường mang ý nghĩa bao quát hơn.
- tranh dầuTranh được vẽ bằng chất liệu màu dầu, thường có độ bền cao và màu sắc sống động.
- tranh đồ hoạThể loại tranh có thể được tái sản xuất thành nhiều phiên bản giống nhau.
- tranh đoạtHành động giành giật để chiếm lĩnh một cái gì đó về mình.
- tranh đuaCách nói thể hiện sự cạnh tranh, thường là trong các hoạt động hoặc lĩnh vực khác nhau.
- tranh giànhHành động tranh luận để giành lấy hoặc chiếm đoạt cái gì đó.
- tranh hoành trángDiễn tả một cái gì đó lớn, gây ấn tượng mạnh, thường liên quan đến vẻ bề ngoài hoặc độ rực rỡ.
- tranh hùngHành động so tài, ganh đua để giành vị trí của kẻ mạnh giữa hai hoặc nhiều thế lực lớn.
- tranh khắc đồngTranh đồ họa được in ra từ một bức tranh mẫu đã được khắc lên bề mặt của bản đồng.
- tranh khắc gỗTranh đồ họa được in ra từ một bức tranh mẫu đã được khắc trên bản gỗ.
- tranh khảm màuTranh được tạo ra từ các mảnh vật rắn có màu sắc, chẳng hạn như gạch men, đá, kim loại, ghép lại với nhau.
- tranh lụaTranh được vẽ trên lụa bằng màu nước, có độ bóng mượt, màu sắc giản dị và thường thiên về gợi cảm hơn là mô tả thực tế.
- tranh luậnHành động bàn cãi nhằm tìm ra lẽ phải.
- tránh mặtTránh gặp hoặc không để cho người khác gặp mình.
- tránh néTừ diễn tả hành động né tránh một cách chủ động hơn so với chỉ đơn thuần là né tránh.
- tranh sơn dầuTranh được vẽ bằng chất liệu sơn dầu, thường có độ bền cao và màu sắc sống động.
- tranh sơn màiTranh được vẽ bằng chất liệu sơn mài, thường có độ bóng và màu sắc đặc trưng.
- tranh sơn thuỷTranh dân gian vẽ phong cảnh thiên nhiên, như núi, sông, cây cỏ, thường mang tính tượng trưng nhiều hơn là tả thực.
- tranh tếtTranh tết là loại tranh thường được treo trong dịp Tết Nguyên Đán, biểu thị cho sự chúc phúc và cầu may trong năm mới.
- tranh thần thoạiTranh thể hiện theo phong cách cách điệu những câu chuyện được kể trong các truyện thần thoại.
- tranh thờTranh dân gian phản ánh các tập tục tín ngưỡng và đời sống tâm linh của người dân.
- tranh thủGiành lấy sự đồng tình và ủng hộ cho bản thân.
- tranh thuỷ mặcTranh vẽ bằng nước và mực, thể hiện hình ảnh phong cảnh hoặc nhân vật trong tự nhiên, thường có nguồn gốc từ nghệ thuật truyền thống.
- tranh thuỷ mạcTranh vẽ sử dụng mực tàu, thường mang tính nghệ thuật cao.
- tránh tiếngTránh bị mang tiếng xấu hoặc bị chỉ trích.
- tranh tối tranh sángMột cách thể hiện sự đối lập hoặc tương phản giữa hai yếu tố, thường là ánh sáng và bóng tối.
- tranh tôn giáoTranh thể hiện các sự tích hoặc biểu tượng liên quan đến tôn giáo, tín ngưỡng, thường được sử dụng để trang trí trong các nhà thờ hoặc chùa chiền.
- tranh truyệnTranh thể hiện một câu chuyện, thường có thêm lời chú thích.
- tranh tứ bìnhBộ tranh gồm bốn bức tranh hình chữ nhật dài, có kích thước bằng nhau, thường miêu tả phong cảnh của bốn mùa: xuân, hạ, thu, đông, được treo song song và đối xứng với nhau.
- tranh tụngTranh tụng có nghĩa là tham gia vào một cuộc tranh cãi hoặc tranh luận để bảo vệ ý kiến của mình.
- tranh tườngTranh vẽ được tạo ra trên tường với kích thước lớn, thường có tính chất hoành tráng và nghệ thuật.
- tranh vuiTranh vẽ gây cười, mang lại sự giải trí lành mạnh.
- transistor(Khẩu ngữ) thiết bị thu thanh sử dụng công nghệ transistor, có khả năng hoạt động bằng pin.
- tráoHoạt động đổi vị trí đầu, đuôi hoặc trên, dưới của các vật cùng loại khi chúng được xếp cạnh nhau.
- tràoHành động cuộn dâng lên một cách mạnh mẽ.
- traoChuyển giao cho người khác một cách trân trọng nhiệm vụ hoặc quyền lợi nào đó.
- tráo chácHành động lừa gạt hoặc đánh lừa người khác bằng cách thay đổi sự thật hoặc trình bày không đúng sự thật.
- trào dângDâng lên một cách mãnh liệt và tràn đầy, thường dùng để miêu tả các cảm xúc hoặc tình cảm.
- tráo đổiĐổi một vật này bằng một vật khác.
- trao đổi(Khẩu ngữ) Bàn bạc ý kiến với nhau nhằm đạt được sự thống nhất.
- trao gửiĐộng từ chỉ hành động trao (cái quý giá) cho ai đó với sự tin tưởng hoàn toàn.
- trào lộngLối văn có tính chất chế giễu, nhằm đùa cợt và tạo sự hài hước.
- trào lưuXu hướng phổ biến được nhiều người theo dõi trong một lĩnh vực tư tưởng, văn hóa, v.v.
- trào phúngCó tác dụng tạo ra sự hài hước nhằm châm biếm hoặc phê phán.
- trao tặngHành động trao một cách trang trọng, thể hiện sự trân trọng và tình cảm.
- trao thân gửi phậnHành động dâng hiến bản thân cho người khác, thường là trong tình yêu hoặc trong mối quan hệ thân thiết.
- trao trảTrao để trả lại một vật hoặc giá trị theo thỏa thuận đã có.
- tráo trângHành động tráo đổi, thay đổi vị trí hoặc hình thức của một vật gì đó.
- trao tráo(mắt) mở to và nhìn thẳng, không chớp mắt.
- tráo trởHành động chống lại sự thật, trình bày một cách thiếu trung thực hoặc không rõ ràng.
- tráo trưngHành động thay thế một cái gì đó bằng cái khác mà không ai nhận ra.
- trao xương gửi thịtHành động nhường cho người khác một lợi ích nhỏ hơn, để nhận lại một điều lớn hơn, thường ám chỉ sự hy sinh hay nhường nhịn.
- trápĐồ dùng hình hộp nhỏ thường làm bằng gỗ, trước đây được sử dụng để đựng các vật nhỏ hoặc giấy tờ, thường là trầu cau.
- trập trùngMô tả sự liên tiếp, xếp chồng lên nhau hết lớp này đến lớp khác, tạo thành một dãy dài với độ cao thấp không đều.
- trạtMột phần của cây có tác dụng che nắng, trời mưa, thường được làm bằng lá hoặc vật liệu nhẹ.
- trát(Từ cũ) lệnh bằng văn bản của quan lại gửi xuống cho dân hoặc cho cấp dưới.
- trật(Khẩu ngữ) lật ngược để bỏ ra đồ đang đội, đang mặc, bằng một động tác đột ngột.
- trật lấtTừ diễn tả sự không chính xác, không đúng hoặc không trúng mục tiêu.
- trật tựTình trạng ổn định, có tổ chức, có kỷ luật.
- trạt vôiTrạt vôi là một loại vôi có tính chất đặc biệt, thường được dùng trong xây dựng và cải tạo đất.
- trauTừ (ít dùng) chỉ hành động làm tăng vẻ đẹp bằng cách mài hoặc giũa.
- trâuĐộng vật nhai lại, có sừng rỗng và cong, lông thưa, thường có màu đen, sống ở nơi ẩm ướt, được nuôi để làm sức kéo, cung cấp thịt hoặc sữa.
- trầuLá trầu đã được têm, dùng để nhai cùng với cau nhằm tạo hương vị thơm miệng và làm đỏ môi.
- trẩuCây thuộc họ thầu dầu, có hoa đơn tính, màu trắng, quả có nhiều gân nổi, hạt được sử dụng để chiết xuất dầu dùng trong chế tạo sơn.
- trấuLớp vỏ cứng đã được tách ra từ hạt thóc.
- trảuTừ cổ, thuộc một số phương ngữ, thường chỉ một loại cây hoặc con vật cụ thể.
- trâu bòTrâu và bò, được nuôi chủ yếu để phục vụ cho việc kéo cày hoặc làm việc nông nghiệp.
- trau chuốtHành động sửa sang, tô điểm cẩn thận từng chi tiết nhằm tạo ra hình thức đẹp hơn.
- trau dồiHành động nâng cao chất lượng, làm cho ngày càng tốt đẹp hơn.
- trâu giéGiống trâu nhỏ, thường được nuôi để làm việc trong nông nghiệp.
- trầu khôngCây leo có lá hình trái tim, thường được trồng thành giàn, có mùi hăng và thường được dùng trong văn hóa ăn trầu.
- trâu ngốGiống trâu lớn, thường được nuôi để làm sức kéo hoặc sản xuất.
- trâu ngựaThú nuôi có sức mạnh, thường được dùng để làm việc nặng nhọc như cày ruộng, chở hàng.
- trâu nước(Khẩu ngữ) là từ chỉ hà mã, thường dùng trong các cuộc trò chuyện thường ngày.
- trây(Khẩu ngữ) hành động trì hoãn, cố tình không thực hiện việc cần làm, dù có người khác yêu cầu hoặc phản đối.
- trầyDi chuyển hoặc cọ xát một bề mặt làm cho bề mặt bị xước hoặc trầy.
- trảyHành động rời khỏi một nơi nào đó để đi đến một địa điểm khác, thường là để vui chơi hoặc thư giãn.
- trẩyĐi đến nơi xa, thường dùng để miêu tả một nhóm đông người.
- trẩy hộiĐi tham dự vào ngày hội hàng năm, thường nói đến việc có một nhóm đông người tham gia.
- trây ìHành động trì hoãn một cách lì lợm, không chịu hợp tác.
- trây lườiMô tả tính cách của người hay chần chừ, không chịu làm việc, thường được dùng trong ngữ cảnh tiêu cực.
- trầy trậtChỉ sự vất vả, phải bỏ ra nhiều công sức và trải qua nhiều lần vấp ngã, thất bại.
- trầy trụaTừ dùng để chỉ tình trạng bị thương tổn, sây sát trên cơ thể.
- trầy vi tróc vảyHành động làm tổn thương hoặc làm trầy xước bề mặt của một vật nào đó, khiến cho phần bên ngoài bị bong tróc hoặc không còn nguyên vẹn.
- trầy vi tróc vẩyChỉ tình trạng da bị tổn thương, thường là bong tróc hoặc xước khi bị tác động mạnh.
- trầy xướcCó vết trầy hoặc xước trên bề mặt.
- trệChậm lại, trở nên ngưng trệ, không hoạt động hoặc không tiến triển.
- treCây có thân cứng, rỗng ở các đốt, đặc ở mấu, thường mọc thành bụi; tre được sử dụng phổ biến để làm nhà và đồ đan lát.
- trẽDiễn tả hành động làm cho một cái gì đó nhỏ lại hoặc trở nên ngắn hơn.
- trễBị hạ xuống, tụt xuống thấp hơn vị trí bình thường.
- trêTrê là tên gọi một loại cá nước ngọt, có hình dáng giống như cá lóc nhưng nhỏ hơn và thường sống ở vùng nước lấp lánh.
- trẻTừ chỉ sự mới mẻ, có thời gian tồn tại hoặc hoạt động chưa lâu so với những cái hoặc người cùng loại.
- trềChìa môi dưới ra để thể hiện sự không hài lòng hoặc châm biếm.
- tre ấm bụiMột loại tre có khả năng sinh trưởng tốt trong môi trường ẩm ướt, thường được dùng trong xây dựng và trang trí.
- trẻ conCác đứa trẻ nói chung.
- tre đằng ngàLoại tre có thân và cành màu vàng tươi, vằn sọc xanh, thường được trồng để làm cảnh.
- trẻ emTừ dùng để chỉ trẻ con, thường mang ý nghĩa thân mật.
- tre già măng mọcMột câu thành ngữ dùng để chỉ những người lớn tuổi, già dặn, thường được sử dụng để so sánh với những người trẻ tuổi và cần có thời gian để trưởng thành.
- trẻ hoáLàm cho một nhóm hoặc đội ngũ có nhiều người trẻ hơn, nhằm tạo ra nhiều nhân tố tích cực hơn.
- trẻ không tha già không thươngMột câu nói thể hiện sự không kiên nhẫn hoặc không thương xót giữa những người trẻ và người già, nhấn mạnh rằng cả hai bên đều có sự phê phán lẫn nhau.
- tre là ngàMón ăn truyền thống của người Việt, được làm từ tre và thường được dùng trong các bữa tiệc hoặc sự kiện đặc biệt.
- trẻ măngRất trẻ, chỉ mới đến tuổi trưởng thành.
- trẻ mỏTrẻ mỏ là một từ lóng chỉ những người có đặc điểm giống trẻ con, thường hay nhõng nhẽo, đòi hỏi sự chăm sóc từ người khác.
- trễ nảiTính từ chỉ sự thiếu hăng hái, không nỗ lực, hoặc ít quan tâm, dẫn đến việc chậm trễ và ít hiệu quả trong công việc.
- trẻ người non dạChỉ những người còn trẻ tuổi, thiếu kinh nghiệm, dễ bị lừa gạt hoặc ảnh hưởng bởi người khác.
- trẻ nítTừ dùng để chỉ trẻ nhỏ, thường được sử dụng trong ngữ cảnh địa phương hoặc nói thân mật.
- tre pheoMột loại tre có thân nhỏ, thường được dùng trong các hoạt động thủ công và trang trí.
- trễ phép(Khẩu ngữ) Tình trạng trở về muộn sau thời gian nghỉ phép đã quy định.
- trẻ ranh(Khẩu ngữ) chỉ trẻ nhỏ hoặc những hành động không nghiêm túc, không được tôn trọng.
- trẻ thơTrẻ thơ chỉ những đứa trẻ nhỏ, đặc biệt là ở độ tuổi từ sơ sinh đến khoảng 8 tuổi.
- trẻ traiMột cậu bé hoặc thanh niên, thường chỉ những người trẻ tuổi, chưa trưởng thành hoàn toàn.
- trễ tràng(Khẩu ngữ) mô tả sự trễ xuống một cách tự nhiên và không quá nghiêm khắc.
- tre trẻ(Khẩu ngữ) chỉ sự trẻ trung, vivacious và tươi mới.
- trẻ trungTừ dùng để chỉ sự trẻ tuổi hoặc có những nét trẻ trung, năng động.
- trệchTừ cũ chỉ sự sai lệch hoặc không thẳng hàng.
- trênBiểu thị vị trí phía trên một cái gì đó.
- trẽn(Phương ngữ) cảm thấy ngượng ngùng hoặc xấu hổ.
- trển(Phương ngữ, Khẩu ngữ) dùng để chỉ địa điểm ở trên, thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- trên cơThể hiện sự vượt trội hoặc có ưu thế hơn ai đó hoặc cái gì đó.
- trên đe dưới búaTình huống khó khăn mà một người phải đối mặt, không có lối thoát, bị áp lực từ hai phía.
- trên dướiChỉ vị trí hoặc hướng đi từ một chỗ đến một chỗ khác, thể hiện sự phân chia không gian hay tầm quan trọng.
- trên hếtBiểu thị sự ưu tiên cao nhất, quan trọng nhất hơn bất kỳ điều gì khác.
- trên kính dưới nhườngHành động vừa giữ vững vị trí của mình vừa nhường nhịn người khác, thường áp dụng trong mối quan hệ giữa các cá nhân.
- trên tàiMô tả một người có năng lực, khả năng vượt trội trong một lĩnh vực nào đó.
- treo(Khẩu ngữ) (máy tính) ở trạng thái không thể hoạt động, không phản hồi với bất kỳ tín hiệu nào từ bàn phím hoặc thiết bị ngoại vi khác.
- tréoHành động kéo, nâng lên, nghiêng một cái gì đó lên.
- trẹoỞ trạng thái bị trật khớp xương.
- trèoDi chuyển lên cao bằng cách sử dụng tay và chân để bám vào và đẩy lên, thường là từng bước một trên một bề mặt khác.
- trèo cao ngã đauHành động làm gì đó với sự mạo hiểm, dẫn đến hậu quả xấu.
- treo cổHành động thắt cổ bằng cách dùng thòng lọng và treo ở vị trí cao.
- treo đầu dê bán thịt chóCâu thành ngữ này dùng để chỉ những hành động lừa đảo, giả tạo, không như mong đợi và không trung thực trong việc làm ăn hay giao tiếp.
- trèo đèo lội suốiHành động đi qua vùng núi đồi hoặc vượt qua các dòng suối, thường để chỉ việc đi lại khó khăn trong tự nhiên.
- tréo giò(Khẩu ngữ) ở trong tình trạng hoàn toàn không ăn khớp, trái ngược nhau một cách không hợp lý trong công việc.
- treo giòHình thức đình chỉ, không cho cầu thủ tham gia thi đấu, thường được áp dụng như một biện pháp kỷ luật trong bóng đá.
- tréo kheoHành động làm cho một người cảm thấy bực bội hoặc khó chịu, thường bằng cách châm chọc hoặc chế giễu.
- tréo khoeoHành động cố tình làm cho người khác cảm thấy khó chịu hoặc bối rối.
- tréo mảy(Phương ngữ) nghĩa tương tự như 'tréo khoeo', chỉ tư thế ngồi hoặc đứng bị lệch, không thẳng.
- treo mõm(Thông tục) không có thức ăn, phải nhịn đói.
- tréo ngoảyTừ dùng để miêu tả một trạng thái vẹo vọ hoặc không ngay thẳng, tương tự như 'tréo khoeo'.
- tréo ngoeTừ dùng để chỉ những tình huống rất trái khoáy hoặc oái oăm.
- treo niêu(Khẩu ngữ) rơi vào tình trạng phải nhịn đói hoặc không có ăn, thường do hoàn cảnh khó khăn.
- trèo trẹoTừ mô phỏng âm thanh phát ra khi hai vật cứng va chạm mạnh vào nhau.