Từ vựng vần K (trang 2/9)
Tổng 1.604 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "K". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- kết hợpHành động liên kết hoặc phối hợp hai hay nhiều yếu tố, phần, hay khía cạnh lại với nhau để tạo thành một tổng thể.
- kết liênÍt sử dụng, có nghĩa tương tự như liên kết.
- kết liễuHành động làm cho một sự vật hoặc sự sống bị chấm dứt vĩnh viễn.
- kết luậnĐưa ra quyết định hoặc ý kiến cuối cùng sau khi xem xét sự kiện hoặc lập luận nhất định.
- kết mạcMàng nhầy phủ lên giác mạc, nối cầu mắt với mí mắt và tạo thành mặt trong của hai mí mắt.
- kết nạpChính thức công nhận ai đó là thành viên của một tổ chức hoặc đoàn thể.
- kết nghĩaCông nhận và xây dựng mối quan hệ tình nghĩa thân thiết, gắn bó giữa hai bên.
- kết nguyềnTừ cổ, mang nghĩa nguyện cùng kết nghĩa với nhau.
- kết nốiLàm cho các phần tách biệt trở nên liền mạch, gắn bó với nhau.
- kết quảĐối tượng được hình thành từ một hoặc nhiều nguyên nhân, thể hiện sự liên quan giữa chúng.
- kết thânTừ cũ, ít sử dụng, nghĩa là kết bạn, tạo mối quan hệ thân thiết.
- kết thúcThực hiện các hoạt động cần thiết để chấm dứt một quá trình, sự kiện hoặc diễn biến nào đó.
- kết tinhĐược chắt lọc và cô đúc từ những gì được coi là tinh túy, tốt đẹp nhất.
- kết toánHành động tính toán và tổng hợp tất cả các khoản thu chi trong một thời gian nhất định để đánh giá kết quả so với vốn đầu tư ban đầu.
- kết tóc(Từ cũ, Văn chương) Bện tóc lại thành bím hoặc dải; thường được sử dụng để diễn tả việc kết duyên.
- kết tóc xe tơHành động làm tóc trở nên bện lại, thường để trang trí hoặc tạo kiểu dáng cho tóc.
- kết tộiHành động xác định một người hoặc một tổ chức vi phạm pháp luật và quy định mức hình phạt tương ứng.
- kết từTừ dùng để biểu thị quan hệ cú pháp, liên kết các thành phần trong câu với nhau.
- kết tụTập hợp lại, gộp lại thành một khối.
- kết tủaLàm cho chất tan trong dung dịch trở thành không tan thông qua một phản ứng hóa học.
- kết ướcCó sự thỏa thuận, hứa hẹn giữa hai bên về việc thực hiện một việc nào đó trong tương lai.
- kêu(Phương ngữ) gọi bằng cách sử dụng từ ngữ nào đó.
- kều(Khẩu ngữ) sử dụng mưu mẹo để chiếm đoạt những thứ không phải thuộc về mình.
- kêu ca(Khẩu ngữ) Nói ra những điều không hài lòng, phê bình hoặc than phiền, thường để thể hiện sự bất mãn.
- kêu cầuCầu xin sự phù hộ hoặc giúp đỡ từ thần thánh hoặc người có quyền lực.
- kêu gàoLên tiếng ầm ĩ để kêu gọi hoặc phản ứng trước một tình huống bất công.
- kêu gọiLên tiếng yêu cầu hoặc động viên mọi người tham gia vào một hoạt động nào đó, thường là một việc quan trọng.
- kêu laHành động kêu to lên, thường thể hiện sự hoảng loạn hoặc bất bình.
- kêu nàiKêu ca, cầu xin hoặc nài nỉ một cách liên tục.
- kêu trờiCảm thán, kêu than với trời đất khi gặp phải khó khăn, tai họa.
- kêu vanHành động kêu xin, van nài một cách thống thiết.
- keyboardBàn phím, thiết bị đầu vào dùng để nhập dữ liệu vào máy tính.
- kgViết tắt của kilogam, đơn vị đo khối lượng trong hệ SI.
- kháỞ mức cao tương đối, so với cái được đưa ra để so sánh.
- khàTừ mô phỏng âm thanh phát ra từ cổ họng, biểu thị sự thích thú hoặc khoan khoái.
- khả áiĐẹp một cách dịu dàng và trang nhã, dễ dàng chiếm được cảm tình của người khác (thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp của người con gái).
- khả biếnCó khả năng biến đổi hoặc phát triển, trái ngược với bất biến.
- khả chuyển(Phần mềm) có khả năng hoạt động trên nhiều hệ thống máy tính hoặc nhiều hệ điều hành khác nhau.
- khả dĩTừ diễn tả những điều có thể chấp nhận hoặc tạm thời được.
- khả dụngThể hiện sự có sẵn để sử dụng, sẵn sàng cho mục đích nào đó.
- khá giảỞ mức có đủ các điều kiện cần thiết cho cuộc sống vật chất, có khả năng chi tiêu thoải mái.
- kha khá(Khẩu ngữ) có nghĩa là tương đối tốt, ở mức độ hơi hơn khá.
- khá khẩm(Khẩu ngữ) Chỉ sự đủ đầy, tốt đẹp hơn so với bình thường, thường nói về mặt vật chất.
- khả kínhMang lại cảm giác kính trọng hoặc đáng để tôn trọng.
- khả năngNăng lực tự nhiên hoặc học được mà một người hoặc một vật thể có để thực hiện một công việc nào đó.
- khả nghiCó thể coi là đáng ngờ, khó tin tưởng.
- khả ốTừ dùng để chỉ sự xấu xa, thô lỗ đến mức gây ghê tởm.
- khả quanTương đối tốt đẹp và có khả năng cải thiện, đáng để yên tâm.
- khả thiCó khả năng thực hiện hoặc thực hiện được.
- khácKhông giống như cái đã biết hoặc đã đề cập, mặc dù có thể cùng loại.
- khắcRất ngắn hoặc sâu sắc, thể hiện rõ nét một điều gì đó.
- khấcChỗ cắt sâu vào bề mặt của vật cứng, thường dùng để đánh dấu hoặc để gắn giữ một cái gì đó.
- khạcHành động bật mạnh hơi để đẩy vật mắc kẹt trong cổ họng ra ngoài.
- khác biệtCó sự khác nhau rõ rệt, không giống nhau.
- khắc cốt ghi tâmNhớ kỹ, ghi nhớ sâu sắc một điều gì đó, thường là một bài học hoặc trải nghiệm quan trọng.
- khắc cốt ghi xươngGhi nhớ sâu sắc, lưu lại trong tâm trí một cách vĩnh viễn, không bao giờ quên.
- khắc ghiGhi nhớ một cách sâu sắc trong tâm trí.
- khác gìDùng để chỉ sự khác biệt giữa hai sự vật hoặc tình huống.
- khắc hoạMiêu tả một cách sinh động và rõ ràng, làm nổi bật chủ thể như thể đang được chạm khắc hoặc vẽ.
- khặc khặcTừ mô phỏng âm thanh trầm đục, phát ra ngắt quãng và lặp đi lặp lại, giống như tiếng ho mạnh được nén trong cổ họng.
- khặc khèTừ mô phỏng âm thanh của hơi thở nặng nề, ngắt quãng, không đều, thường xuất hiện khi cơ thể yếu ớt hoặc bị ốm.
- khắc khổBiểu hiện sự phải chịu đựng nhiều khổ cực, và thường xuyên hạn chế các nhu cầu trong cuộc sống, sinh hoạt.
- khắc khoảiTừ mô tả trạng thái bồn chồn, lo lắng không yên, kéo dài một cách day dứt.
- khắc kỉTừ để chỉ việc kiềm chế mọi ham muốn và gò mình theo một khuôn đạo đức khổ hạnh.
- khắc kỷMang tính cách điềm đạm, tự kiểm soát bản thân và không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc tiêu cực.
- khác máu tanh lòngMột người không cùng huyết thống nhưng được coi là có mối quan hệ giống như gia đình.
- khác nàoDùng để so sánh, chỉ sự tương đồng giữa hai sự vật hoặc hiện tượng.
- khắc nghiệtKhó khăn, gay gắt đến mức không thể chịu đựng được.
- khắc phụcHành động làm giảm hoặc loại bỏ những tác động tiêu cực.
- khác thườngTừ dùng để chỉ điều gì đó không giống với những gì bình thường, không phải là điều thường thấy.
- khắc tinhĐối tượng có khả năng gây ra điều bất lợi hoặc có thể tiêu diệt đối phương, trong mối quan hệ với đối tượng đó.
- kháchLoài chim có kích thước tương đương với chim sáo, lông màu đen bóng, đuôi dài, sống chủ yếu bằng sâu bọ và có tiếng kêu đặc trưng.
- khách hàngĐối tượng mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ, có mối quan hệ với người bán hàng hoặc nhà cung cấp dịch vụ.
- khách khứa(Khẩu ngữ) chỉ những người khách đến thăm, nói chung.
- khách qua đườngNgười từ nơi khác đến, chỉ dừng lại trong thời gian ngắn rồi tiếp tục đi; thường dùng để chỉ người xa lạ, không có mối quan hệ gì.
- khách quanCái tồn tại bên ngoài, không phụ thuộc vào ý thức hay mong muốn của con người, thường được hiểu trong mối quan hệ đối lập với chủ quan.
- khách quan chủ nghĩaMang tính chất của chủ nghĩa khách quan, tuân theo nguyên tắc khách quan.
- khách sạnNhà được xây dựng với nhiều phòng nhằm cho khách thuê, trang bị đầy đủ tiện nghi phục vụ nhu cầu ăn ở của khách trọ.
- khách sáoCó tính chất xã giao, lịch sự bề ngoài, nhưng thiếu sự thân mật, đôi khi thể hiện sự không chân thành.
- khách thểĐối tượng chịu sự tác động của hành động, đối lập với đối tượng thực hiện hành động, và giữ vai trò là chủ thể trong mối quan hệ.
- khách vãng laiNgười từ nơi khác đến, rồi lại rời đi, khác với người địa phương.
- khaiMở, giải phóng hoặc làm cho cái gì đó trở nên rõ ràng hơn.
- kháiTừ dùng trong một số phương ngữ để chỉ hổ.
- khai báo(Thành phần của một ngôn ngữ lập trình dùng để) nhập vào một hoặc nhiều tên gọi trong một chương trình máy tính và chỉ định cách hiểu về các tên gọi đó.
- khai bútHành động cầm bút viết hoặc vẽ lần đầu tiên vào dịp đầu năm, theo phong tục truyền thống.
- khai cănHành động tìm căn của một biểu thức hoặc số nào đó.
- khai chiếnBắt đầu chiến tranh, mở màn cho một cuộc xung đột vũ trang.
- khai cơ lập nghiệpHành động bắt đầu khởi nghiệp, xây dựng sự nghiệp từ những nguồn lực ban đầu.
- khai cuộcBắt đầu một sự kiện như cuộc vui, cuộc thi đấu, hoặc hội diễn.
- khai diễnDiễn ra lần đầu tiên, trước khi được công chiếu hoặc biểu diễn rộng rãi.
- khai giảngBắt đầu hoặc mở đầu một năm học, khóa học.
- khai hạLễ hạ nêu diễn ra sau những ngày Tết, thường vào mùng bảy tháng Giêng âm lịch, theo phong tục xưa.
- khai hấn(Từ cũ) có nghĩa tương tự như gây hấn.
- khai hoa(Văn chương) Nở hoa; thường được dùng để chỉ việc sinh nở của phụ nữ.
- khai hoá(Từ cũ) mở rộng và phát triển văn hóa cho một dân tộc còn lạc hậu (thường được dùng để chỉ những luận điệu và lý do của chủ nghĩa thực dân).
- khai hoảBắt đầu hành động nổ súng.
- khai hoa kết quảQuá trình hoặc kết quả của việc hoàn thành một hoạt động, thường là một dự án hoặc kế hoạch.
- khải hoàn(Từ cũ, Văn chương) trở về sau khi chiến thắng.
- khải hoàn ca(Từ cũ, Văn chương) bài hát mừng (đoàn quân) trở về sau khi hoàn toàn chiến thắng.
- khải hoàn mônCổng chào lớn và đẹp được dựng lên để chào đón đoàn quân trở về sau chiến thắng.
- khai hoangHành động khai phá và sử dụng vùng đất hoang.
- khai hộiHành động bắt đầu tổ chức một lễ hội.
- khai khẩnHành động khai thác, sử dụng tài nguyên hoặc đất đai.
- khai khoángHành động khai thác tài nguyên và khoáng sản từ lòng đất.
- khái luậnMột dạng kết luận hoặc tổng hợp ý tưởng, thường được dùng trong các bài thuyết trình hoặc báo cáo.
- khái lượcSự tóm tắt, trình bày ngắn gọn các điểm chính của một chủ đề hoặc vấn đề nào đó.
- khai mạcMở đầu hoặc bắt đầu một sự kiện như hội nghị, buổi biểu diễn, cuộc triển lãm, v.v.
- khai mào(Khẩu ngữ) Làm mở đầu cho câu chuyện.
- khái niệmTừ dùng để chỉ sự hình dung hoặc hiểu biết sơ bộ về một sự vật, hiện tượng, hay vấn đề nào đó.
- khai pháLàm cho vùng đất hoang vu hoặc những tài nguyên tiềm ẩn có thể được sử dụng.
- khai phươngTìm căn bậc hai của một biểu thức hoặc một số.
- khai quangHành động làm cho khu vực đất rừng rậm trở nên thông thoáng, giúp dễ dàng sử dụng cho những mục đích cụ thể.
- khái quátTổng hợp những đặc điểm có tính chất chung cho một loạt sự vật, hiện tượng.
- khái quát hoáThực hiện hoạt động tư duy nhằm rút ra khái quát từ các sự việc, hiện tượng cụ thể.
- khai quốc(Từ cũ) chỉ hành động dựng nước hoặc sáng lập một triều đại.
- khai quốc công thầnNgười đã có công lao lớn trong việc xây dựng và bảo vệ đất nước, thường là trong giai đoạn đầu thành lập một quốc gia.
- khai sángTừ cũ chỉ việc sáng lập một sự nghiệp lớn lao.
- khai sanhHành động hoặc quá trình ghi lại thông tin về sự ra đời của một người.
- khai sinhHành động thông báo những thông tin cần thiết theo thủ tục hành chính cho đứa trẻ mới sinh.
- khai sơn phá thạchHành động làm cho đất đai hay khu vực trở nên có thể sử dụng được bằng cách làm sạch, cắt đổ cây cỏ và các vật cản khác.
- khai thácTìm hiểu, dò hỏi để phát hiện những thông tin hoặc bí mật của người khác.
- khai thiên lập địaTạo ra, bắt đầu một cái gì đó từ đầu, đặc biệt là trong những hoàn cảnh quan trọng.
- khái tínhChỉ người không thích nhờ vả hay phiền phức ai khác.
- khai triểnTrải rộng ra trên một mặt phẳng.
- khai trừĐưa ra khỏi tổ chức, không còn được công nhận là thành viên.
- khai trươngBắt đầu hoạt động sản xuất hoặc kinh doanh.
- khai trườngBắt đầu một năm học tại trường.
- khai tửHành động khai báo những thông tin cần thiết theo thủ tục hành chính về một người vừa qua đời.
- khai vịMón ăn hoặc đồ uống được dùng ở đầu bữa ăn để kích thích khẩu vị, giúp bữa ăn trở nên ngon miệng hơn.
- khamChịu đựng được điều gì đó vượt quá sức lực của bản thân.
- khámVật làm bằng gỗ, thường có hình dáng giống như cái tủ nhỏ không có cánh, dùng để đặt bài vị hoặc đồ thờ, thường được gác hay treo cao.
- khăm(Khẩu ngữ) chỉ những hành động ác ngầm, thường gây ra điều phiền toái, oái oăm hoặc khó xử cho người khác, thường thông qua mưu mẹo hoặc thủ đoạn kín đáo.
- khắmCó mùi hôi thối nồng nặc, khó chịu, như mùi của động vật chết.
- khẳm(thuyền) ở tình trạng chở đầy, nặng hết sức, không thể thêm được nữa.
- khảmTên một quẻ trong bát quái, thường tượng trưng cho nước.
- khấm khá(Khẩu ngữ) sử dụng để chỉ mức sống hoặc thu nhập cải thiện hơn so với trước, đạt mức trên trung bình.
- khăm khắmTừ chỉ trạng thái có mùi khó chịu, tương tự như 'khắm' nhưng nhẹ hơn.
- khăm khẳmTừ dùng để chỉ trạng thái hoặc mùi vị rất khó chịu, thường liên quan đến mùi hôi thối.
- kham khổThiếu thốn, khó khăn trong cuộc sống, thường được nói đến trong bối cảnh ẩm thực.
- khắm lặmTừ dùng trong khẩu ngữ để chỉ mùi vị khó chịu đến mức không thể chịu đựng được.
- khắm lằm lặmCó nghĩa tương tự như 'khắm lặm' nhưng diễn tả mức độ nhiều hơn.
- khâm liệm(Trang trọng) Hành động bọc hoặc chôn cất một người đã mất, tương tự như liệm.
- khám nghiệmHành động xem xét và xác định thương tích hay các yếu tố liên quan bằng phương pháp khoa học khi có sự nghi ngờ.
- khám pháHành động tìm hiểu, tìm ra điều gì mới hoặc chưa biết.
- khâm phụcĐặc biệt kính trọng, do đánh giá rất cao về một khía cạnh nào đó.
- khâm saiChức vụ của quan được vua cử đi thực hiện một nhiệm vụ đặc biệt và quan trọng.
- khám xétHành động tìm kiếm để phát hiện những thứ bị che giấu hoặc để thu thập bằng chứng của hành vi phạm pháp.
- khanThiếu hẳn theo yêu cầu của thị trường.
- khàn(Tiếng, giọng) phát ra âm thanh trầm và rè, không rõ ràng, không trong trẻo.
- khănHàng dệt, thường có hình dạng dài hoặc vuông, được sử dụng để rửa mặt, chít đầu, quàng cổ, trải bàn, lau chùi, và nhiều mục đích khác.
- khắn(Phương ngữ) có nghĩa là khớp, gắn chặt.
- khẳnCó mùi rất khó chịu, nặng nề và gắt.
- khấnNói một cách thành kính, thường là lẩm bẩm, để cầu xin điều gì từ thần Phật hoặc tổ tiên.
- khẩnMang tính chất cần thiết, không thể chậm trễ, thường được dùng trong các tình huống công việc.
- khản(Giọng) bị rè, không rõ âm, hoặc lạc đi khi nói.
- khăn ănKhăn được sử dụng trong bữa ăn để giữ cho áo quần sạch sẽ và để lau tay, lau miệng.
- khăn áoKhăn áo là loại khăn thường được dùng để quấn quanh người hoặc che chắn cơ thể, đặc biệt trong các nghi lễ hoặc dịp đặc biệt.
- khẩn cấpCó tính chất nghiêm trọng, đòi hỏi phải có ngay những biện pháp tích cực để đối phó, không cho phép sự chậm trễ.
- khẩn cầuCó nghĩa là cầu khẩn, thể hiện sự cầu xin chân thành.
- khản đặcBị khản nặng, âm thanh nói gần như không ra tiếng hoặc rất khó nghe.
- khán đàiKhán đài là nơi dành cho khán giả ngồi xem các sự kiện thể thao, buổi biểu diễn hay các hoạt động giải trí khác.
- khăn đầu rìuKhăn chít đầu của đàn ông thời xưa, có hai mối vểnh lên giống như hình đầu rìu ở phía trước trán.
- khăn đóngKhăn xếp, thường được dùng trong trang phục truyền thống Việt Nam.
- khán giảNgười xem các buổi biểu diễn nghệ thuật, thể thao, võ thuật, v.v. (nói chung)
- khăn góiBọc đựng quần áo, đồ dùng để mang theo khi đi xa.
- khăn gói gió đưaMột loại khăn được dùng để gói đồ, thường có thể chống gió và giữ ấm.
- khăn gói quả mướpMột loại khăn được dùng để gói thức ăn hoặc đồ vật, thường có chất liệu dày và bền.
- khan hiếmKhan hiếm diễn tả tình trạng khó tìm thấy hoặc số lượng rất ít so với nhu cầu.
- khẩn hoangHành động khai phá, đưa vùng đất hoang thành đất canh tác có thể sử dụng cho sản xuất.
- khăn khẳnMô tả âm thanh hoặc tiếng nói, thường là to, vang và không dễ chịu.
- khẩn khoảnNói về một cách thái độ rất nghiêm túc và khẩn trương, thường được dùng khi yêu cầu hoặc đề nghị ai đó làm gì.
- khấn khứaHành động cầu khẩn hoặc nói một cách khái quát trong lúc cầu nguyện.
- khăn mỏ quạMột loại khăn có hình dạng dài, hẹp, thường được làm từ vải mềm, được dùng để quấn quanh cổ hoặc đầu, giống như mỏ của con quạ.
- khẩn nàiYêu cầu hoặc cầu xin ai đó làm điều gì đó một cách chân thành, thường là trong hoàn cảnh khẩn cấp hoặc cần sự giúp đỡ.
- khán phòngKhán phòng là một không gian dành cho khán giả xem các buổi biểu diễn, sự kiện hay rạp chiếu phim.
- khăn piêuKhăn đội đầu truyền thống của phụ nữ dân tộc Thái, thường được thêu nhiều hoa văn rực rỡ và đẹp mắt.
- khăn quàngKhăn được dệt hoặc đan bằng sợi lớn, mềm mại, dùng để quàng vào đầu hoặc cổ nhằm chống lạnh.
- khăn quàng đỏKhăn màu đỏ có hình tam giác, được sử dụng bởi các thành viên Đội Thiếu Niên Tiền Phong Hồ Chí Minh, thường quàng bên ngoài cổ áo.
- khăn sanKhăn dệt từ sợi mềm mại và mảnh, thường được phụ nữ dùng để quàng lên đầu nhằm giữ ấm hoặc bảo vệ khỏi bụi.
- khẩn thiếtTừ chỉ sự tha thiết và cấp bách.