kết tụ
Định nghĩa
Nghĩa 1: kết tụ (Động từ)
Tập hợp lại, gộp lại thành một khối.
- 1."Mây kết tụ thành đám."
- 2."Trống đồng đã kết tụ tinh hoa của dân tộc."
- 3."Những ý tưởng sáng tạo đã kết tụ thành một dự án thú vị."
Lưu ý khi sử dụng "kết tụ"
Lưu ý về động từ
"kết tụ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "kết tụ"
kết tụ là động từ trong tiếng Việt. Tập hợp lại, gộp lại thành một khối. Ví dụ: "Mây kết tụ thành đám."
Từ liên quan
kết tóc
(Từ cũ, Văn chương) Bện tóc lại thành bím hoặc dải; thường được sử dụng để diễn tả việc kết duyên.
kết tóc xe tơ
Hành động làm tóc trở nên bện lại, thường để trang trí hoặc tạo kiểu dáng cho tóc.
kết tội
Hành động xác định một người hoặc một tổ chức vi phạm pháp luật và quy định mức hình phạt tương ứng.
kết tủa
Làm cho chất tan trong dung dịch trở thành không tan thông qua một phản ứng hóa học.
kết từ
Từ dùng để biểu thị quan hệ cú pháp, liên kết các thành phần trong câu với nhau.
kết án
Lên án và nêu rõ công khai về tội lỗi hoặc hành vi sai trái của ai đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.