khai hội

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: khai hội (Động từ)

Hành động bắt đầu tổ chức một lễ hội.

Ví dụ (3)
  • 1."Lễ hội chùa Hương thường khai hội vào ngày mùng sáu tháng giêng."
  • 2."Năm nay, làng sẽ khai hội vào cuối tuần tới."
  • 3."Chúng tôi đã chuẩn bị mọi thứ để khai hội sớm hơn năm ngoái."

Lưu ý khi sử dụng "khai hội"

Lưu ý về động từ

"khai hội" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "khai hội"

khai hội là động từ trong tiếng Việt. Hành động bắt đầu tổ chức một lễ hội. Ví dụ: "Lễ hội chùa Hương thường khai hội vào ngày mùng sáu tháng giêng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này