khai hội
Định nghĩa
Nghĩa 1: khai hội (Động từ)
Hành động bắt đầu tổ chức một lễ hội.
- 1."Lễ hội chùa Hương thường khai hội vào ngày mùng sáu tháng giêng."
- 2."Năm nay, làng sẽ khai hội vào cuối tuần tới."
- 3."Chúng tôi đã chuẩn bị mọi thứ để khai hội sớm hơn năm ngoái."
Lưu ý khi sử dụng "khai hội"
Lưu ý về động từ
"khai hội" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "khai hội"
khai hội là động từ trong tiếng Việt. Hành động bắt đầu tổ chức một lễ hội. Ví dụ: "Lễ hội chùa Hương thường khai hội vào ngày mùng sáu tháng giêng."
Từ liên quan
khai hoả
Bắt đầu hành động nổ súng.
khai hạ
Lễ hạ nêu diễn ra sau những ngày Tết, thường vào mùng bảy tháng Giêng âm lịch, theo phong tục xưa.
khai hấn
(Từ cũ) có nghĩa tương tự như gây hấn.
khai khoáng
Hành động khai thác tài nguyên và khoáng sản từ lòng đất.
khai khẩn
Hành động khai thác, sử dụng tài nguyên hoặc đất đai.
khai mào
(Khẩu ngữ) Làm mở đầu cho câu chuyện.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.