kết hợp

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: kết hợp (Động từ)

Hành động liên kết hoặc phối hợp hai hay nhiều yếu tố, phần, hay khía cạnh lại với nhau để tạo thành một tổng thể.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta nên kết hợp thể dục và dinh dưỡng để có sức khỏe tốt."
  • 2."Bạn có thể kết hợp các màu sắc khác nhau để trang trí phòng đẹp hơn."
  • 3."Nhóm của tôi đã kết hợp ý kiến từ nhiều người để đưa ra quyết định cuối cùng."
2
Danh từ

Nghĩa 2: kết hợp (Danh từ)

Sự liên kết hoặc sự phối hợp giữa các yếu tố khác nhau.

Ví dụ (3)
  • 1."Sự kết hợp giữa âm nhạc và vũ đạo tạo ra một buổi biểu diễn hấp dẫn."
  • 2."Kết hợp giữa công nghệ và giáo dục là xu hướng hiện đại."
  • 3."Kết hợp dinh dưỡng và vận động là cách tốt nhất để duy trì sức khỏe."

Lưu ý khi sử dụng "kết hợp"

Lưu ý về động từ

"kết hợp" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"kết hợp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "kết hợp" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "kết hợp"

kết hợp là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động liên kết hoặc phối hợp hai hay nhiều yếu tố, phần, hay khía cạnh lại với nhau để tạo thành một tổng thể. Ví dụ: "Chúng ta nên kết hợp thể dục và dinh dưỡng để có sức khỏe tốt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này