khắc cốt ghi tâm

Động từTính từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: khắc cốt ghi tâm (Động từ)

Nhớ kỹ, ghi nhớ sâu sắc một điều gì đó, thường là một bài học hoặc trải nghiệm quan trọng.

Ví dụ (3)
  • 1."Từ khi gặp phải tai nạn đó, tôi đã khắc cốt ghi tâm bài học không phó mặc cho số phận."
  • 2."Mẹ luôn dạy tôi phải khắc cốt ghi tâm giá trị của sự trung thực trong cuộc sống."
  • 3."Sau lần đó, anh ấy đã khắc cốt ghi tâm rằng phải cẩn thận hơn trong công việc."
2
Tính từ

Nghĩa 2: khắc cốt ghi tâm (Tính từ)

Diễn tả trạng thái theo kiểu ghi nhớ một cách sâu sắc và mãnh liệt.

Ví dụ (3)
  • 1."Câu chuyện của ông bà khiến tôi cảm thấy khắc cốt ghi tâm về ý nghĩa của gia đình."
  • 2."Ký ức về chuyến đi đó vẫn luôn khắc cốt ghi tâm trong tâm trí tôi."
  • 3."Những lời dạy của thầy giáo đã để lại ấn tượng khắc cốt ghi tâm cho chúng tôi."

Lưu ý khi sử dụng "khắc cốt ghi tâm"

Lưu ý về động từ

"khắc cốt ghi tâm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về tính từ

"khắc cốt ghi tâm" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "khắc cốt ghi tâm" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "khắc cốt ghi tâm"

khắc cốt ghi tâm là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Nhớ kỹ, ghi nhớ sâu sắc một điều gì đó, thường là một bài học hoặc trải nghiệm quan trọng. Ví dụ: "Từ khi gặp phải tai nạn đó, tôi đã khắc cốt ghi tâm bài học không phó mặc cho số phận."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này