khả dụng
Định nghĩa
Nghĩa 1: khả dụng (Tính từ)
Thể hiện sự có sẵn để sử dụng, sẵn sàng cho mục đích nào đó.
- 1."Sản phẩm này hiện không khả dụng ở cửa hàng."
- 2."Tôi cần biết liệu dịch vụ vận chuyển có khả dụng hôm nay không."
- 3."Chúng ta cần kiểm tra lại xem phòng họp có khả dụng vào chiều mai không."
Lưu ý khi sử dụng "khả dụng"
Lưu ý về tính từ
"khả dụng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "khả dụng"
khả dụng là tính từ trong tiếng Việt. Thể hiện sự có sẵn để sử dụng, sẵn sàng cho mục đích nào đó. Ví dụ: "Sản phẩm này hiện không khả dụng ở cửa hàng."
Từ liên quan
khả biến
Có khả năng biến đổi hoặc phát triển, trái ngược với bất biến.
khả chuyển
(Phần mềm) có khả năng hoạt động trên nhiều hệ thống máy tính hoặc nhiều hệ điều hành khác nhau.
khả dĩ
Từ diễn tả những điều có thể chấp nhận hoặc tạm thời được.
khả kính
Mang lại cảm giác kính trọng hoặc đáng để tôn trọng.
khả nghi
Có thể coi là đáng ngờ, khó tin tưởng.
khả năng
Năng lực tự nhiên hoặc học được mà một người hoặc một vật thể có để thực hiện một công việc nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.