khấn

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: khấn (Động từ)

Nói một cách thành kính, thường là lẩm bẩm, để cầu xin điều gì từ thần Phật hoặc tổ tiên.

Ví dụ (3)
  • 1."Cầu trời khấn Phật."
  • 2."Mẹ tôi thường khấn vào mỗi dịp lễ tết."
  • 3."Người dân khấn xin mưa trong mùa hạn hán."

Lưu ý khi sử dụng "khấn"

Lưu ý về động từ

"khấn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "khấn"

khấn là động từ trong tiếng Việt. Nói một cách thành kính, thường là lẩm bẩm, để cầu xin điều gì từ thần Phật hoặc tổ tiên. Ví dụ: "Cầu trời khấn Phật."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này