khai quốc công thần

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: khai quốc công thần (Danh từ)

Người đã có công lao lớn trong việc xây dựng và bảo vệ đất nước, thường là trong giai đoạn đầu thành lập một quốc gia.

Ví dụ (3)
  • 1."Ông Trần Hưng Đạo được coi là khai quốc công thần của đất nước trong các cuộc chiến chống quân xâm lược."
  • 2."Các khai quốc công thần thường được nhớ đến trong những bài học lịch sử ở trường."
  • 3."Nhiều người dân vẫn nhắc đến những khai quốc công thần trong các câu chuyện truyền thống."

Lưu ý khi sử dụng "khai quốc công thần"

Lưu ý về danh từ

"khai quốc công thần" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "khai quốc công thần"

khai quốc công thần là danh từ trong tiếng Việt. Người đã có công lao lớn trong việc xây dựng và bảo vệ đất nước, thường là trong giai đoạn đầu thành lập một quốc gia. Ví dụ: "Ông Trần Hưng Đạo được coi là khai quốc công thần của đất nước trong các cuộc chiến chống quân xâm lược."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này