kêu van
Định nghĩa
Nghĩa 1: kêu van (Động từ)
Hành động kêu xin, van nài một cách thống thiết.
- 1."Kêu van xin tha tội."
- 2."Dù bị đòn roi cũng không chịu kêu van."
- 3."Anh ta kêu van khi bị từ chối giúp đỡ."
- 4."Cô bé kêu van mãi mới được cho qua."
Lưu ý khi sử dụng "kêu van"
Lưu ý về động từ
"kêu van" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "kêu van"
kêu van là động từ trong tiếng Việt. Hành động kêu xin, van nài một cách thống thiết. Ví dụ: "Kêu van xin tha tội."
Từ liên quan
kêu la
Hành động kêu to lên, thường thể hiện sự hoảng loạn hoặc bất bình.
kêu nài
Kêu ca, cầu xin hoặc nài nỉ một cách liên tục.
kêu trời
Cảm thán, kêu than với trời đất khi gặp phải khó khăn, tai họa.
kì
(Phương ngữ) Vây cá.
kì bí
Từ miêu tả điều gì đó lạ lùng và bí ẩn, khó có thể hiểu được.
kì công
Công lao, sự nghiệp hoặc thành tựu lớn, hiếm có, thường được công nhận và ngưỡng mộ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.