khăn piêu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: khăn piêu (Danh từ)

Khăn đội đầu truyền thống của phụ nữ dân tộc Thái, thường được thêu nhiều hoa văn rực rỡ và đẹp mắt.

Ví dụ (2)
  • 1."Cô gái dân tộc Thái thường đội khăn piêu khi tham gia lễ hội."
  • 2."Khăn piêu không chỉ là trang phục mà còn là biểu tượng văn hóa của cộng đồng người Thái."

Lưu ý khi sử dụng "khăn piêu"

Lưu ý về danh từ

"khăn piêu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "khăn piêu"

khăn piêu là danh từ trong tiếng Việt. Khăn đội đầu truyền thống của phụ nữ dân tộc Thái, thường được thêu nhiều hoa văn rực rỡ và đẹp mắt. Ví dụ: "Cô gái dân tộc Thái thường đội khăn piêu khi tham gia lễ hội."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này