khăn ăn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: khăn ăn (Danh từ)

Khăn được sử dụng trong bữa ăn để giữ cho áo quần sạch sẽ và để lau tay, lau miệng.

Ví dụ (3)
  • 1."Trước khi ăn, nhớ trải khăn ăn ra bàn."
  • 2."Sau khi ăn xong, hãy dùng khăn ăn để lau miệng."
  • 3."Mỗi người đều có một chiếc khăn ăn riêng khi dùng bữa."

Lưu ý khi sử dụng "khăn ăn"

Lưu ý về danh từ

"khăn ăn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "khăn ăn"

khăn ăn là danh từ trong tiếng Việt. Khăn được sử dụng trong bữa ăn để giữ cho áo quần sạch sẽ và để lau tay, lau miệng. Ví dụ: "Trước khi ăn, nhớ trải khăn ăn ra bàn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này