khẩn cầu

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: khẩn cầu (Động từ)

Có nghĩa là cầu khẩn, thể hiện sự cầu xin chân thành.

Ví dụ (3)
  • 1."Cầu khẩn để mong có được điều mình ao ước."
  • 2."Nhìn bằng ánh mắt khẩn cầu, cô ấy van xin sự tha thứ."
  • 3."Tôi khẩn cầu Chúa giúp đỡ gia đình tôi trong lúc khó khăn."

Lưu ý khi sử dụng "khẩn cầu"

Lưu ý về động từ

"khẩn cầu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "khẩn cầu"

khẩn cầu là động từ trong tiếng Việt. Có nghĩa là cầu khẩn, thể hiện sự cầu xin chân thành. Ví dụ: "Cầu khẩn để mong có được điều mình ao ước."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này