khái lược

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: khái lược (Danh từ)

Sự tóm tắt, trình bày ngắn gọn các điểm chính của một chủ đề hoặc vấn đề nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi cần một khái lược về dự án trước khi bắt đầu."
  • 2."Trong bài thuyết trình, anh ấy đã đưa ra một khái lược rõ ràng về kết quả nghiên cứu."
  • 3."Khái lược này giúp chúng ta hiểu nhanh hơn về nội dung của cuốn sách."

Lưu ý khi sử dụng "khái lược"

Lưu ý về danh từ

"khái lược" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "khái lược"

khái lược là danh từ trong tiếng Việt. Sự tóm tắt, trình bày ngắn gọn các điểm chính của một chủ đề hoặc vấn đề nào đó. Ví dụ: "Tôi cần một khái lược về dự án trước khi bắt đầu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này