khẩn nài

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: khẩn nài (Động từ)

Yêu cầu hoặc cầu xin ai đó làm điều gì đó một cách chân thành, thường là trong hoàn cảnh khẩn cấp hoặc cần sự giúp đỡ.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy khẩn nài anh giúp đỡ trong lúc khó khăn."
  • 2."Tôi không thể khẩn nài thêm nữa, tôi rất cần sự hỗ trợ của bạn."
  • 3."Họ khẩn nài cha mẹ cho phép đi chơi cùng bạn bè."
2
Động từ

Nghĩa 2: khẩn nài (Động từ)

Nài nỉ một cách tha thiết, thường để thuyết phục ai đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Anh ấy khẩn nài xin lỗi vì đã làm bạn phật lòng."
  • 2."Chúng tôi khẩn nài thầy cho chúng tôi thêm thời gian để chuẩn bị bài."
  • 3."Cô khẩn nài mẹ cho phép cô dự tiệc sinh nhật của bạn."

Lưu ý khi sử dụng "khẩn nài"

Lưu ý về động từ

"khẩn nài" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "khẩn nài" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "khẩn nài"

khẩn nài là động từ trong tiếng Việt. Yêu cầu hoặc cầu xin ai đó làm điều gì đó một cách chân thành, thường là trong hoàn cảnh khẩn cấp hoặc cần sự giúp đỡ. Ví dụ: "Cô ấy khẩn nài anh giúp đỡ trong lúc khó khăn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này