kết luận

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: kết luận (Động từ)

Đưa ra quyết định hoặc ý kiến cuối cùng sau khi xem xét sự kiện hoặc lập luận nhất định.

Ví dụ (4)
  • 1."Có đủ bằng chứng mới có thể kết luận."
  • 2."Không nên kết luận vội vàng."
  • 3."Sau khi phân tích, chúng tôi đã kết luận rằng dự án cần được điều chỉnh."
  • 4."Hãy chờ thêm thông tin trước khi kết luận về tình hình."
2
Danh từ

Nghĩa 2: kết luận (Danh từ)

Điều rút ra cuối cùng từ giả thiết của một bài toán hoặc một định lý.

Ví dụ (2)
  • 1."Kết luận của học sinh về đề tài nghiên cứu rất rõ ràng."
  • 2."Kết luận này có thể áp dụng cho nhiều trường hợp khác nhau."

Lưu ý khi sử dụng "kết luận"

Lưu ý về động từ

"kết luận" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"kết luận" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "kết luận" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "kết luận"

kết luận là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Đưa ra quyết định hoặc ý kiến cuối cùng sau khi xem xét sự kiện hoặc lập luận nhất định. Ví dụ: "Có đủ bằng chứng mới có thể kết luận."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này