kết mạc
Định nghĩa
Nghĩa 1: kết mạc (Danh từ)
Màng nhầy phủ lên giác mạc, nối cầu mắt với mí mắt và tạo thành mặt trong của hai mí mắt.
- 1."Viêm kết mạc."
- 2."Kết mạc giúp bảo vệ và giữ ẩm cho mắt."
- 3."Khi bị dị ứng, kết mạc thường trở nên đỏ và sưng."
Lưu ý khi sử dụng "kết mạc"
Lưu ý về danh từ
"kết mạc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "kết mạc"
kết mạc là danh từ trong tiếng Việt. Màng nhầy phủ lên giác mạc, nối cầu mắt với mí mắt và tạo thành mặt trong của hai mí mắt. Ví dụ: "Viêm kết mạc."
Từ liên quan
kết liên
Ít sử dụng, có nghĩa tương tự như liên kết.
kết liễu
Hành động làm cho một sự vật hoặc sự sống bị chấm dứt vĩnh viễn.
kết luận
Đưa ra quyết định hoặc ý kiến cuối cùng sau khi xem xét sự kiện hoặc lập luận nhất định.
kết nghĩa
Công nhận và xây dựng mối quan hệ tình nghĩa thân thiết, gắn bó giữa hai bên.
kết nguyền
Từ cổ, mang nghĩa nguyện cùng kết nghĩa với nhau.
kết nạp
Chính thức công nhận ai đó là thành viên của một tổ chức hoặc đoàn thể.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.