Từ vựng vần K (trang 1/9)
Tổng 1.604 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "K". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- kDiễn tả một hành động hay trạng thái không chắc chắn hoặc nghi ngờ.
- k,kChữ cái thứ 11 trong bảng chữ cái tiếng Việt, cũng là ký hiệu trong một số trường hợp.
- ka-liMột loại trái cây nhỏ, ngọt, thường có màu vàng hoặc đỏ, rất phổ biến trong ẩm thực.
- kakiVải dày, được dệt từ sợi xe, thường có màu vàng sẫm, dùng phổ biến để may trang phục.
- kaliumKim loại mềm, có màu trắng như bạc, phản ứng mạnh với nước, tạo ra các muối sulfat, thường được sử dụng làm phân bón.
- kalium nitrateChất kết tinh không màu, thường được sử dụng làm thuốc súng và phân đạm.
- kangarooMột loài động vật có vú sống ở Úc, nổi tiếng với khả năng nhảy xa và có túi để nuôi con.
- kappaTên một con chữ (κ, viết hoa K) trong bảng chữ cái Hy Lạp.
- karaokeHình thức hát theo nhạc đệm, trong đó người hát có thể nghe nhạc và xem lời bài hát trên màn hình, thường được sử dụng như một loại hình giải trí.
- karateMôn võ thuật truyền thống của Nhật Bản, sử dụng kỹ thuật tự vệ bằng tay không, chủ yếu đánh vào các điểm nhạy cảm trên cơ thể đối thủ.
- kbViết tắt của 'kết bạn', một hình thức giao tiếp và kết nối giữa mọi người, đặc biệt qua mạng xã hội.
- kcsViết tắt của 'kế hoạch sản xuất', thường dùng trong ngành sản xuất để chỉ kế hoạch và định hướng trong một khoảng thời gian nhất định.
- keDải nền xây dựng cao bên cạnh đường sắt trong sân ga, giúp hành khách tiện lợi khi lên xuống tàu hoặc khi xếp dỡ hàng hóa.
- kéNgười già, được gọi như vậy ở một số cộng đồng dân tộc miền núi.
- kệGiá nhỏ dùng để đựng sách hoặc đồ dùng.
- kè(Phương ngữ) cây cọ.
- kêCây lương thực thuộc họ với lúa, có quả rất nhỏ, thường gọi là hạt, màu vàng, tập trung thành một bông dài.
- kếCách khôn khéo để giải quyết hoặc ứng phó với một vấn đề hay tình huống khó khăn nào đó.
- kềỞ vào hoặc làm cho ở vào vị trí rất gần, không còn khoảng cách nào nữa.
- kểTừ chỉ hành động diễn đạt hoặc xác nhận một điều mà người nói tin là đúng.
- kẽChỗ tiếp giáp không khít nhau, tạo thành khoảng trống nhỏ.
- kẻ(Từ cổ) đơn vị dân cư, thường chỉ những nơi như thành phố hoặc khu vực có chợ búa.
- kẹ(Phương ngữ) chỉ hành động đi chậm hoặc di chuyển một cách khó khăn.
- kẻ ăn người làmNgười chỉ ăn mà không làm gì có ích cho xã hội, thường chỉ trích cách sống phụ thuộc vào người khác.
- kẻ ăn người ởNgười sống dựa vào người khác, thường là người nuôi dưỡng hoặc giúp đỡ họ về vật chất.
- kẻ bắc người namCách chỉ những người sống ở miền Bắc và miền Nam của Việt Nam, thường được dùng để nói về sự khác biệt về văn hóa, phong tục hoặc quan điểm giữa hai vùng miền.
- kê biênĐộng từ chỉ việc lập danh sách tài sản liên quan đến hành vi phạm pháp để chờ xử lý theo quy định của pháp luật.
- kề càHành động thể hiện sự rề rà, chậm chạp, tiêu tốn thời gian vào những việc không quan trọng hoặc không cần thiết.
- kể cảDùng để chỉ ra rằng mọi thứ, bao gồm cả thứ được đề cập trước đó, đều được tính đến.
- kẻ cảNgười huênh hoang, tự phụ, tỏ vẻ hơn người khác.
- kế cậnGần gũi, sát bên cạnh, kề bên.
- kề cậnRất gần, ở ngay sát bên cạnh.
- kẻ cắpNgười chuyên hành động ăn cắp.
- kẻ cắp gặp bà giàCâu nói thể hiện một tình huống hoặc sự việc mà kẻ gian, bị phát hiện hoặc gặp khó khăn, thường mang tính châm biếm.
- kế chân(Khẩu ngữ) Tiếp nhận một vị trí hoặc chức vụ từ người khác.
- kẻ chợ(Thuật ngữ cũ) Chỉ nơi đô thị, thường ám chỉ đến kinh đô xưa.
- kẻ cướpNgười chuyên thực hiện hành vi cướp bóc.
- ké đầu ngựaCây nhỏ thuộc họ cúc, có thân và lá lông đáng chú ý, quả có gai móc, thường được sử dụng trong y học.
- kế hoạchMột sự chuẩn bị hoặc đề xuất có tổ chức để thực hiện một mục tiêu nhất định.
- kế hoạch hoáQuá trình lập kế hoạch để điều chỉnh và quản lý sự phát triển dân số, đảm bảo sự cân bằng giữa nhu cầu của xã hội và nguồn lực có sẵn.
- kẻ ít người nhiềuÝ chỉ những người có ít năng lực hoặc phẩm chất nhưng lại được nhiều người ủng hộ hoặc đứng về phía.
- kè kèLuôn luôn ở bên cạnh, gắn bó không rời.
- kê khaiHành động khai báo rõ ràng từng khoản mục theo yêu cầu hoặc quy định nào đó.
- kê kíchĐưa ra những điều khiến người khác tức giận hoặc khó chịu, thường để gây rối hoặc tranh cãi.
- kể lểHành động kể lại một câu chuyện, trải nghiệm của bản thân hoặc liên quan đến mình một cách tỉ mỉ, thường dài dòng, nhằm thu hút sự chú ý hoặc lòng cảm thông từ người khác.
- kề miệng lỗGần như đứng trước nguy cơ, sắp gặp phải điều xấu hoặc khó khăn.
- ké né(Phương ngữ) chỉ những cử chỉ quá rụt rè, khép nép khi đối diện với người nào đó, thường do sự e ngại hoặc kính trọng.
- kệ nệTừ dùng để chỉ người có tính cách điềm đạm, ung dung, không vội vã.
- kế nghiệpTiếp tục phát triển sự nghiệp đã có.
- kè nhèKè nhè là một hình thức giao tiếp không chính thức, thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, thể hiện sự thân mật hoặc sự gần gũi.
- kế nhiệmĐảm nhiệm vị trí hoặc vai trò của một người khác sau khi người đó rời khỏi.
- kẻ ở người điNgười làm việc trong nhà hay được thuê để phục vụ, chăm sóc những việc vặt trong gia đình.
- kể raNói hoặc đưa ra một thứ gì đó để làm rõ hoặc giải thích thêm.
- kế sáchPhương án hoặc mưu lược lớn trong việc đối phó với khó khăn.
- kẻ sĩ(Từ cũ) người trí thức trong xã hội phong kiến, thường là những người có học thức và được coi trọng.
- kẻ tám lạng người nửa cânNgười hoặc nhóm người đều có ưu và nhược điểm tương đương nhau, không ai vượt trội hơn ai.
- kệ thây(Thông tục) tương tự như 'mặc kệ', thường mang hàm ý coi thường hay không quan tâm.
- kẻ thùNgười hoặc thế lực có mối quan hệ thù địch.
- kế thừaThừa hưởng, gìn giữ và tiếp tục phát huy những giá trị tinh thần.
- kế tiếpTiếp theo, nối liền với cái gì đó đã có trước.
- kế toánHành động tính toán và ghi chép lại tình trạng biến động tài sản, cũng như tình hình thu chi trong một đơn vị hoặc tổ chức.
- kế toán trưởngNgười chịu trách nhiệm về công tác kế toán của một đơn vị hoặc tổ chức.
- kẻ trộmNgười thường xuyên thực hiện hành vi ăn trộm.
- kế tụcTiếp tục, thực hiện các phần công việc mà người trước đã thực hiện.
- kẻ tung người hứngNgười hoặc nhóm người có vai trò khác nhau trong một tình huống, nơi một bên tạo ra hoặc khởi xướng điều gì đó trong khi bên kia phản ứng hoặc tiếp nhận.
- kê úmHành động hoặc quá trình đối xử một cách thận trọng và hài hước trong các tình huống đau buồn hoặc nghiêm trọng.
- kề vai sát cánhCùng nhau trải qua mọi khó khăn, hỗ trợ lẫn nhau trong công việc hoặc cuộc sống.
- kệ xác(Thông tục) có nghĩa tương tự như 'kệ thây', diễn tả thái độ thờ ơ, không quan tâm đến người khác.
- kécLoài chim vẹt lớn, thường có màu sắc rực rỡ và rất thông minh.
- kếch(Khẩu ngữ) to và lớn hơn mức bình thường.
- kệch(Ít dùng) có nghĩa tương tự như cạch.
- kệch cỡmTừ dùng để chỉ (cách ăn mặc, nói năng) thô kệch, không phù hợp đến mức gây khó chịu, khó coi, hoặc khó nghe.
- kếch sùTừ dùng để chỉ sự lố bịch, không tự nhiên trong cách ăn mặc hoặc hành động. (Khẩu ngữ, ít dùng)
- kếch xùTừ dùng để chỉ sự to lớn vượt mức bình thường.
- kelvinĐơn vị cơ bản để đo nhiệt độ, thường được sử dụng trong khoa học và kỹ thuật.
- kemDược phẩm hoặc hóa mỹ phẩm được chế biến dưới dạng nhờn và có độ đặc quánh.
- kém(giá thóc, gạo) cao hơn mức bình thường.
- kèmGần gũi để giúp đỡ hoặc chỉ bảo thêm cho ai đó.
- kềmDụng cụ dùng để bóp, giữ hoặc cắt các vật nhỏ, thường có hai tay cầm và một hệ thống đòn bẩy.
- kẽmKim loại màu trắng hơi xanh, có khả năng chống gỉ tốt.
- kem cânKem được bán theo cân, có những loại đóng hộp sẵn với trọng lượng khoảng nửa cân hoặc một cân.
- kém cạnh(Khẩu ngữ) có nghĩa là thua kém hoặc không bằng ai đó.
- kèm cặpHành động theo dõi và hỗ trợ ai đó để chỉ bảo và dìu dắt trong học tập hoặc cuộc sống.
- kem câyKem que, một loại món tráng miệng được làm từ sữa, nước trái cây và các hương liệu, thường được đổ vào khuôn hình que và đông lạnh.
- kềm chếHành động kiểm soát và không để cảm xúc hoặc hành vi vượt qua mức độ cho phép.
- kem cốcKem đặc, được đựng trong cốc để thưởng thức.
- kém cỏiTừ dùng để chỉ sự yếu kém, không đủ khả năng hoặc trình độ.
- kém hènTừ cổ, chỉ sự hèn kém, không có giá trị hay địa vị cao.
- kem kí(Phương ngữ) chỉ loại kem được bán theo cân.
- kem kýTên gọi một loại kem được làm từ sữa, đường và hương liệu, thường dùng làm món ăn vặt hoặc tráng miệng.
- kèm nhà kèm nhèmTừ dùng để chỉ tình trạng biểu hiện như kèm nhèm, nhưng nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hơn.
- kèm nhèm(mắt) bị dính nhiều dử, nhìn không rõ ràng.
- kẻm nhẻm kèm nhèm(Khẩu ngữ) ám chỉ tình trạng không rõ ràng, mơ hồ giống như kèm nhà kèm nhèm.
- kem queKem được sản xuất ở dạng đông cứng, thường có hình thỏi và được gắn với một que để thuận tiện khi ăn.
- kenBít lại hoặc đệm thêm vào để làm kín những khe hở hoặc chỗ trống.
- kénBọc sinh sản có vỏ cứng do một số loài sâu bọ tạo ra.
- kènNhạc cụ tạo ra âm thanh bằng cách thổi hơi làm rung dăm hoặc không khí trong các ống.
- kên(Phương ngữ) hành động đan, thường chỉ việc kết hợp các sợi, mảnh lại với nhau.
- kềnTên gọi thông thường của kim loại nickel.
- kèn bầuKèn sáu lỗ, có dăm kép, với loa có hình giống như nửa quả bầu.
- kèn bópMột loại nhạc cụ có hình dạng giống như chiếc kèn, thường được chế tạo từ kim loại và phát ra âm thanh khi có áp lực không khí được tạo ra bằng tay.
- kén cá chọn canhChỉ sự lựa chọn rất kỹ lưỡng, thường là khi chọn đối tượng hay sự việc trong một số lựa chọn nhất định.
- kén chọnTìm kiếm và chọn lựa một cách rất kỹ lưỡng.
- kèn coKèn co là một loại nhạc cụ bộ hơi, thường được dùng trong các buổi biểu diễn âm nhạc dân tộc hoặc nhạc cổ điển.
- kèn corKèn làm bằng đồng, có hình ống chóp, thuôn và uốn tròn; phần cuối ống loe ra giống như miệng loa. Khi thổi, âm thanh được tạo ra nhờ môi thay vì dùng dăm.
- kèn cựaHành động ghen tức với người khác về địa vị hoặc quyền lợi và thường tìm cách hạ thấp họ để giành lợi ích cho bản thân.
- kên kênMột loại chim ăn xác chết, thường được tìm thấy trong các khu vực hoang dã.
- kền kềnKền kền là một loại chim ăn thịt, thường được biết đến với hình dáng lớn và bộ lông tối màu. Chúng sống chủ yếu ở những vùng hoang dã và thường tìm kiếm xác chết để sinh sống.
- ken kétTừ mô phỏng âm thanh do hai vật cứng va chạm mạnh vào nhau, tạo ra tiếng kêu chói tai và khó chịu.
- kèn kẹtDiễn tả âm thanh phát ra liên tiếp như tiếng kẹt hoặc tiếng nghiến.
- kèn trốngCác loại nhạc cụ như kèn, trống, thường được sử dụng trong các buổi lễ như ma chay và đình đám.
- ken-vinMột loại thực phẩm dùng để làm đồ ăn vặt, thường có vị mặn hoặc ngọt và được chế biến từ ngũ cốc hoặc các nguyên liệu khác.
- kẻngKẻng là một loại nhạc cụ có hình dạng như cái chuông, thường được dùng để phát ra âm thanh to, báo hiệu hoặc thu hút sự chú ý.
- kênhCon đường hoặc cách thức riêng để thực hiện một việc gì đó.
- kềnhDùng để chỉ một trạng thái, tình trạng không ổn định, dễ thay đổi hoặc không chắc chắn.
- kễnh(Thông tục) dùng để chỉ sự lớn lao, đồ sộ.
- kệnhCó một phần nhô cao lên, gây cản trở hoặc vướng víu, do có vật gì bên trong hoặc ở dưới.
- kềnh càngTừ miêu tả những vật chiếm nhiều chỗ, không gọn gàng, gây cản trở cho việc di chuyển.
- kềnh kệchCó vẻ bề ngoài hơi thô kệch, không thanh thoát và không nhã nhặn.
- kềnh kệnhTừ miêu tả điều gì đó có vẻ vuông vức, không gọn gàng, nhưng ở mức độ ít hơn so với từ 'kẹnh'.
- kênh kiệuHành động làm ra vẻ tự mãn, kiêu ngạo để tỏ ra mình vượt trội hơn người khác.
- kênh rạchKênh và rạch, dùng để chỉ các đường nước tự nhiên hoặc nhân tạo.
- kênh truyền hìnhDải tần số radio được sử dụng để phát sóng các chương trình truyền hình.
- kênh truyền thôngKênh truyền thông là phương tiện hoặc nền tảng dùng để truyền đạt thông tin, dữ liệu, hoặc thông điệp tới một đối tượng cụ thể.
- kênh xángKênh được đào bằng máy xáng.
- keoTên gọi chung của một số cây thuộc họ rau rút, có hoa tập trung thành một khối hình cầu.
- kéoDụng cụ cắt có hai lưỡi thép chéo nhau, liên kết bằng một đinh chốt.
- kèoHai thanh gỗ hoặc tre, luồng bắt chéo đầu vào nhau, dùng để đỡ nóc và rui, mè, tạo độ dốc cho mái nhà.
- kẻoTừ dùng để biểu thị rằng điều sắp nêu ra là cần phải tránh hoặc muốn tránh, bằng cách thực hiện điều vừa nói đến; nếu không sẽ gặp phải điều không thuận lợi.
- kẹoMón ăn có dạng viên hoặc thỏi, thường được làm từ đường, mật, và có thể thêm các chất béo, chất tạo mùi.
- keo bẩn(Khẩu ngữ) tính cách keo kiệt và xấu bụng một cách đáng ghét, bẩn thỉu.
- kéo bè kéo cánhTạo ra sự kết nối, hỗ trợ lẫn nhau trong một nhóm hoặc cộng đồng, thường nhấn mạnh đến sự đoàn kết và chung sức.
- kéo bè kết đảngHành động tập hợp hoặc kết nối một nhóm người có cùng mục đích, thường là để đạt được lợi ích chung.
- kéo bộTừ dùng trong khẩu ngữ để chỉ việc đi bộ.
- kẽo cà kẽo kẹtTừ dùng để miêu tả âm thanh kẽo kẹt lặp đi lặp lại liên tục.
- kẹo cao suKẹo dẻo và có tính đàn hồi như cao su, thường được nhai lâu và bỏ bã mà không nuốt, thường được sử dụng để làm sạch răng miệng hoặc để giải trí.
- kéo cày trả nợHành động làm việc chăm chỉ để kiếm tiền trả nợ.
- kéo coTrò chơi tập thể trong đó người chơi được chia thành hai đội, mỗi đội nắm một đầu sợi dây; đội nào kéo được dây về phía mình sẽ thắng.
- kẹo đắngĐường được nấu đến khi cháy, có màu nâu sẫm, thường được sử dụng để tạo hương vị và màu sắc cho các món ăn kho.
- kéo gỗ(Khẩu ngữ) chỉ hành động ngáy to, vang đều trong khi ngủ.
- kẽo kẹtTừ mô phỏng âm thanh trầm bổng, dài ngắn phát ra đều đặn, giống như tiếng kêu của hai vật bằng tre hoặc gỗ va chạm vào nhau.
- keo kiếtTính từ chỉ sự bủn xỉn, không rộng rãi trong việc chi tiêu hoặc cho đi.
- keo kiệtNgười quá hà tiện, chỉ biết giữ của mà không chia sẻ với người khác.
- kéo lại(Khẩu ngữ) để chỉ hành động bù đắp cho những thiếu sót hoặc khiếm khuyết.
- kẻo màTừ dùng để chỉ ra rằng nếu không làm theo, sẽ xảy ra điều gì đó không mong muốn.
- kèo nài(Phương ngữ) Kì kèo và nài nỉ, nhấn mạnh sự quyết tâm trong việc thuyết phục ai đó.
- kèo nèo(Phương ngữ) cù nèo.
- kèo nhèo(Khẩu ngữ) nói điều mình không hài lòng một cách lặp đi lặp lại, khiến cho người nghe cảm thấy khó chịu, bực bội.
- kẻo nữaCụm từ này được sử dụng để chỉ sự lo lắng hoặc thất vọng về điều gì đó có thể xảy ra trong tương lai.
- kẻo rồiTừ dùng để cảnh báo về khả năng xảy ra một điều không tốt.
- keo sơnChất kết dính như keo và sơn; được dùng để ví sự gắn bó khăng khít trong các mối quan hệ.
- keo tai tượngCây thân gỗ có lá to, thường được trồng để bảo vệ vùng đất dốc, ngăn ngừa xói mòn.
- kéo theoHành động để một sự việc xảy ra tiếp theo ngay lập tức như một hệ quả tất yếu.
- keo tơChất dính bao bọc bên ngoài sợi tơ do con tằm tiết ra.
- keo xỉn(Khẩu ngữ) Từ dùng để chỉ người keo kiệt và bủn xỉn một cách tổng quát.
- keo xươngChất protid có vai trò trong việc cấu tạo xương.
- kép(Từ cũ) nghệ nhân nam trong các ngành kịch hát dân tộc.
- kếp(Khẩu ngữ) Từ chỉ việc ăn uống, thường được dùng trong cách nói tự nhiên.
- kẹp(Ít dùng) có nghĩa giống như 'kẹt'.
- kép hátTừ cổ dùng để chỉ người biểu diễn, thường là trong các vở diễn truyền thống.
- kêpiMũ vải có viền cứng, đáy bằng và rộng, phía trước có lưỡi trai ngắn, thường được sử dụng kèm với đồng phục của các lực lượng vũ trang như công an, quân đội và một số lực lượng khác.
- kétLoài chim thuộc họ mòng két.
- kếtTừ chỉ việc đặt phần mộ tổ tiên tại những nơi có mạch đất tốt (theo phong thủy), được cho là mang lại may mắn cho con cháu, theo quan niệm dân gian.
- kẹt(Phương ngữ) rơi vào tình huống khó khăn, khó xử hoặc không thể giải quyết.
- kết ánLên án và nêu rõ công khai về tội lỗi hoặc hành vi sai trái của ai đó.
- kết bạnHình thành mối quan hệ bạn bè với ai đó, thường thông qua việc giao tiếp hoặc chia sẻ sở thích.
- kết cấuSự phân chia và bố trí các phần, chương mục một cách hệ thống để thể hiện nội dung của tác phẩm.
- kết cấu hạ tầngToàn bộ hệ thống cơ sở vật chất cần thiết cho sản xuất và các hoạt động khác trong nền kinh tế quốc dân, bao gồm đường sá, hệ thống cấp điện, cấp nước, cơ sở giáo dục, y tế, và nhiều dịch vụ khác.
- kết cỏ ngậm vànhHành động chỉ việc soi xét, châm chọc, hoặc chế giễu một người nào đó về những thói hư tật xấu của họ.
- kết cụcKết quả cuối cùng của một sự việc xảy ra.
- kết cuộc(Từ cũ, ít dùng) dùng để chỉ kết cục hoặc kết quả cuối cùng của một tình huống.
- kết dínhHiện tượng các hạt của cùng một chất hút lẫn nhau, tạo thành một vật thể rắn chắc.
- kết đoàn(Từ cũ) có nghĩa giống như đoàn kết.
- kết đọng(Ít dùng) Lắng đọng lại và tạo thành chất rắn.
- kết dưHiệu số giữa phần thu và phần chi, hoặc phần có trừ đi phần nợ.
- kết duyên(Trang trọng) kết hôn, trở thành vợ chồng.
- kết duyên châu trầnKết hôn với một người mà mình yêu thương để trở thành vợ chồng.
- kết duyên tấn tầnKết hôn, lấy nhau; thường được dùng để chỉ việc kết nối tình cảm giữa hai người, thường là trong hôn nhân.
- kết giao(Từ cổ, trang trọng) có nghĩa là kết bạn, thiết lập mối quan hệ.
- kết hônHành động chính thức lấy nhau để trở thành vợ chồng.