khai hạ
Định nghĩa
Nghĩa 1: khai hạ (Động từ)
Lễ hạ nêu diễn ra sau những ngày Tết, thường vào mùng bảy tháng Giêng âm lịch, theo phong tục xưa.
- 1."Ngày khai hạ, mọi người cùng nhau thực hiện nghi lễ."
- 2."Trong dịp khai hạ, nhiều gia đình thường chuẩn bị mâm cỗ để cúng tổ tiên."
Lưu ý khi sử dụng "khai hạ"
Lưu ý về động từ
"khai hạ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "khai hạ"
khai hạ là động từ trong tiếng Việt. Lễ hạ nêu diễn ra sau những ngày Tết, thường vào mùng bảy tháng Giêng âm lịch, theo phong tục xưa. Ví dụ: "Ngày khai hạ, mọi người cùng nhau thực hiện nghi lễ."
Từ liên quan
khai hoang
Hành động khai phá và sử dụng vùng đất hoang.
khai hoá
(Từ cũ) mở rộng và phát triển văn hóa cho một dân tộc còn lạc hậu (thường được dùng để chỉ những luận điệu và lý do của chủ nghĩa thực dân).
khai hoả
Bắt đầu hành động nổ súng.
khai hấn
(Từ cũ) có nghĩa tương tự như gây hấn.
khai hội
Hành động bắt đầu tổ chức một lễ hội.
khai khoáng
Hành động khai thác tài nguyên và khoáng sản từ lòng đất.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.