kêu gào
Định nghĩa
Nghĩa 1: kêu gào (Động từ)
Lên tiếng ầm ĩ để kêu gọi hoặc phản ứng trước một tình huống bất công.
- 1."Dân chúng kêu gào vì bị quan lại ức hiếp."
- 2."Họ kêu gào đòi quyền lợi cho mình."
- 3."Bọn trẻ kêu gào khi thấy người lạ vào gần."
Lưu ý khi sử dụng "kêu gào"
Lưu ý về động từ
"kêu gào" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "kêu gào"
kêu gào là động từ trong tiếng Việt. Lên tiếng ầm ĩ để kêu gọi hoặc phản ứng trước một tình huống bất công. Ví dụ: "Dân chúng kêu gào vì bị quan lại ức hiếp."
Từ liên quan
kêu
(Phương ngữ) gọi bằng cách sử dụng từ ngữ nào đó.
kêu ca
(Khẩu ngữ) Nói ra những điều không hài lòng, phê bình hoặc than phiền, thường để thể hiện sự bất mãn.
kêu cầu
Cầu xin sự phù hộ hoặc giúp đỡ từ thần thánh hoặc người có quyền lực.
kêu gọi
Lên tiếng yêu cầu hoặc động viên mọi người tham gia vào một hoạt động nào đó, thường là một việc quan trọng.
kêu la
Hành động kêu to lên, thường thể hiện sự hoảng loạn hoặc bất bình.
kêu nài
Kêu ca, cầu xin hoặc nài nỉ một cách liên tục.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.