khách

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: khách (Danh từ)

Loài chim có kích thước tương đương với chim sáo, lông màu đen bóng, đuôi dài, sống chủ yếu bằng sâu bọ và có tiếng kêu đặc trưng.

Ví dụ (3)
  • 1."Tiếng kêu của khách vang vọng trong rừng."
  • 2."Chúng tôi đã thấy một đàn khách bay qua."
  • 3."khách, khách"
2
Danh từ

Nghĩa 2: khách (Danh từ)

(Từ cũ, Văn chương) Người có tài năng và ngoại hình thu hút, được xã hội ngưỡng mộ.

Ví dụ (2)
  • 1."Khách văn chương thường được mời tham dự các buổi tiệc lớn."
  • 2.""Mười lăm năm bấy nhiêu lần, Làm gương cho khách hồng quần thử soi!""

Lưu ý khi sử dụng "khách"

Lưu ý về danh từ

"khách" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "khách" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "khách"

khách là danh từ trong tiếng Việt. Loài chim có kích thước tương đương với chim sáo, lông màu đen bóng, đuôi dài, sống chủ yếu bằng sâu bọ và có tiếng kêu đặc trưng. Ví dụ: "Tiếng kêu của khách vang vọng trong rừng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này