kết từ
Định nghĩa
Nghĩa 1: kết từ (Danh từ)
Từ dùng để biểu thị quan hệ cú pháp, liên kết các thành phần trong câu với nhau.
- 1."Trong câu, từ 'vì' là một kết từ."
- 2."'Thì', ',', và 'là' là những ví dụ về các kết từ."
- 3."Kết từ giúp câu trở nên mạch lạc và dễ hiểu hơn."
Lưu ý khi sử dụng "kết từ"
Lưu ý về danh từ
"kết từ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "kết từ"
kết từ là danh từ trong tiếng Việt. Từ dùng để biểu thị quan hệ cú pháp, liên kết các thành phần trong câu với nhau. Ví dụ: "Trong câu, từ 'vì' là một kết từ."
Từ liên quan
kết tội
Hành động xác định một người hoặc một tổ chức vi phạm pháp luật và quy định mức hình phạt tương ứng.
kết tụ
Tập hợp lại, gộp lại thành một khối.
kết tủa
Làm cho chất tan trong dung dịch trở thành không tan thông qua một phản ứng hóa học.
kết án
Lên án và nêu rõ công khai về tội lỗi hoặc hành vi sai trái của ai đó.
kết đoàn
(Từ cũ) có nghĩa giống như đoàn kết.
kết đọng
(Ít dùng) Lắng đọng lại và tạo thành chất rắn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.