khai cơ lập nghiệp

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: khai cơ lập nghiệp (Động từ)

Hành động bắt đầu khởi nghiệp, xây dựng sự nghiệp từ những nguồn lực ban đầu.

Ví dụ (3)
  • 1."Sau khi tốt nghiệp, tôi quyết định khai cơ lập nghiệp với một cửa hàng nhỏ."
  • 2."Nhiều bạn trẻ hiện nay đang tìm cách khai cơ lập nghiệp bằng việc khởi tạo các dự án sáng tạo."
  • 3."Gia đình tôi khuyên tôi nên khai cơ lập nghiệp để có thể tự lập và độc lập tài chính."

Lưu ý khi sử dụng "khai cơ lập nghiệp"

Lưu ý về động từ

"khai cơ lập nghiệp" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "khai cơ lập nghiệp"

khai cơ lập nghiệp là động từ trong tiếng Việt. Hành động bắt đầu khởi nghiệp, xây dựng sự nghiệp từ những nguồn lực ban đầu. Ví dụ: "Sau khi tốt nghiệp, tôi quyết định khai cơ lập nghiệp với một cửa hàng nhỏ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này