khan hiếm
Định nghĩa
Nghĩa 1: khan hiếm (Tính từ)
Khan hiếm diễn tả tình trạng khó tìm thấy hoặc số lượng rất ít so với nhu cầu.
- 1."Hàng hóa khan hiếm trên thị trường."
- 2."Nước nôi khan hiếm trong mùa hạn hán."
- 3."Lương thực đang trở nên khan hiếm do thiên tai."
Lưu ý khi sử dụng "khan hiếm"
Lưu ý về tính từ
"khan hiếm" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "khan hiếm"
khan hiếm là tính từ trong tiếng Việt. Khan hiếm diễn tả tình trạng khó tìm thấy hoặc số lượng rất ít so với nhu cầu. Ví dụ: "Hàng hóa khan hiếm trên thị trường."
Từ liên quan
kham
Chịu đựng được điều gì đó vượt quá sức lực của bản thân.
kham khổ
Thiếu thốn, khó khăn trong cuộc sống, thường được nói đến trong bối cảnh ẩm thực.
khan
Thiếu hẳn theo yêu cầu của thị trường.
khang cường
Yên vui và mạnh khỏe, thể hiện sức mạnh và sự dồi dào.
khang khác
Hơi khác một chút.
khang kháng
(dưa, cà muối) bắt đầu xuất hiện dấu hiệu hỏng, có mùi hơi nồng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.