khả dĩ
Định nghĩa
Nghĩa 1: khả dĩ (Phụ từ)
Từ diễn tả những điều có thể chấp nhận hoặc tạm thời được.
- 1."Hoặc t."
- 2."Một ý kiến nghe có vẻ khả dĩ."
- 3."Nói thế khả dĩ còn nghe được."
- 4."Đề xuất này có vẻ khả dĩ và cần được xem xét thêm."
Câu hỏi thường gặp về "khả dĩ"
khả dĩ là phụ từ trong tiếng Việt. Từ diễn tả những điều có thể chấp nhận hoặc tạm thời được. Ví dụ: "Hoặc t."
Từ liên quan
khạp
Đồ gốm hình trụ, miệng rộng, có nắp đậy, thường được sử dụng để đựng nước hoặc các loại thực phẩm.
khả biến
Có khả năng biến đổi hoặc phát triển, trái ngược với bất biến.
khả chuyển
(Phần mềm) có khả năng hoạt động trên nhiều hệ thống máy tính hoặc nhiều hệ điều hành khác nhau.
khả dụng
Thể hiện sự có sẵn để sử dụng, sẵn sàng cho mục đích nào đó.
khả kính
Mang lại cảm giác kính trọng hoặc đáng để tôn trọng.
khả nghi
Có thể coi là đáng ngờ, khó tin tưởng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.