Từ vựng vần K (trang 3/9)
Tổng 1.604 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "K". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- khán thính giảTập hợp những người đến xem hoặc nghe một buổi biểu diễn, chương trình, hoặc sự kiện.
- khán thủ(Từ cũ) chức vụ có nhiệm vụ trông coi việc tuần tra và duy trì tình trạng đường sá ở các thôn xóm trong thời phong kiến.
- khẩn trươngCó ý nghĩa chỉ việc làm việc gì một cách nhanh chóng, tập trung sự chú ý và sức lực nhằm đạt được kết quả kịp thời.
- khấn váiHành động vừa cầu nguyện vừa chắp tay lạy, vái.
- khăn vuôngKhăn đội đầu của phụ nữ, có hình vuông, thường được sử dụng trong các dịp lễ hội hoặc trong đời sống hàng ngày.
- khăn xếpKhăn đội đầu của đàn ông thời xưa, thường có màu đen, được gấp thành nếp hình tròn, không che kín đỉnh đầu.
- khángChống lại, từ chối không tuân theo hoặc không chấp nhận.
- khăngTrò chơi của trẻ em, sử dụng một đoạn cây tròn dài để đánh một đoạn cây tròn ngắn văng đi xa nhằm tính điểm.
- kháng ánHành động yêu cầu xem xét lại quyết định của tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền.
- kháng cáoHành động chống lại quyết định của tòa án bằng cách yêu cầu tòa án cấp trên xem xét lại vụ án.
- kháng chiếnHành động chống lại sự xâm lược hoặc áp bức, thường là trong bối cảnh chiến tranh giành độc lập.
- kháng cựHành động chống lại hoặc không chấp nhận sự tác động của điều gì đó.
- khang cườngYên vui và mạnh khỏe, thể hiện sức mạnh và sự dồi dào.
- khẳng địnhĐưa ra sự thừa nhận một cách chắc chắn về sự tồn tại hoặc tính đúng đắn của điều gì đó.
- khang khácHơi khác một chút.
- khằng khặc(Khẩu ngữ) Từ mô phỏng âm thanh của tiếng cười, tiếng ho, hoặc tiếng kêu như bị tắc trong họng rồi bật ra nhiều lần liên tiếp.
- khẳng kháiDũng cảm, kiên quyết trong suy nghĩ và hành động.
- khảng kháiMang tính chất cao thượng, vì nghĩa lớn và không vụ lợi.
- khang kháng(dưa, cà muối) bắt đầu xuất hiện dấu hiệu hỏng, có mùi hơi nồng.
- khăng khăngTừ dùng để diễn tả việc giữ vững ý kiến, kiên quyết không thay đổi lập trường.
- khẳng kheoÍt dùng, có nghĩa tương tự như khẳng khiu.
- khăng khítCó mối quan hệ gắn bó chặt chẽ, không thể tách rời.
- khẳng khiuGầy gò đến mức không có sức sống, giống như sự khô cằn.
- khạng nạngTừ gợi tả dáng đi giạng rộng hai chân, biểu hiện vẻ chậm chạp và khó khăn.
- kháng nghịHành động hoặc thái độ không đồng tình với một quyết định, một chính sách nào đó.
- kháng nguyênKháng nguyên là một chất có khả năng kích thích hệ miễn dịch phản ứng bằng cách sinh ra kháng thể.
- kháng sinhChất chống lại vi khuẩn, thường được dùng trong y học để điều trị các bệnh nhiễm trùng.
- kháng thểKháng thể là một loại protein do hệ miễn dịch sản xuất để chống lại các tác nhân gây bệnh như vi khuẩn và virus.
- khang trangRộng rãi và thoáng đãng, thể hiện sự sang trọng và dễ chịu.
- kháng viêmChỉ tác dụng chống viêm nhiễm, thường nói đến tác dụng của thuốc.
- khanhTừ được sử dụng bởi vua, hoàng hậu để gọi những bề tôi thân cận một cách thân mật.
- khánhTên riêng chỉ người, thường dùng để đặt cho nam giới.
- khảnhKhó tính trong ăn uống, hay kén chọn món ăn.
- khanh kháchTừ mô tả tiếng cười vang lên giòn giã và liên tục, thể hiện niềm vui sướng và thích thú.
- khành khạchTừ dùng để mô tả tiếng cười lớn, vang dội phát ra liên tục từ sâu trong cổ họng.
- khánh kiệtChỉ tính cách hoặc trạng thái của một người khi có sự thanh thoát, nhẹ nhàng, và họ thường có khả năng đối diện với khó khăn mà không bị gục ngã.
- khánh tậnÍt sử dụng, có nghĩa tương tự như khánh kiệt.
- khánh thànhTừ chỉ hành động mừng việc hoàn thành một công trình xây dựng.
- khánh tiết(Trang trọng) lễ hội lớn hoặc sự kiện trọng thể để mừng kỷ niệm, đánh dấu một dịp quan trọng.
- khao(Khẩu ngữ) đãi hoặc mời khi đang có không khí vui vẻ.
- kháoCây thuộc họ với quế, có thân thẳng, cao tới hàng chục mét. Lá mọc cách, nhọn đầu, mặt dưới có màu vàng. Gỗ của cây kháo có màu trắng, rắn chắc, thường được dùng làm cột nhà.
- khảoHành động đánh hoặc gõ để gây đau.
- khảo chứngKiểm tra lại các tư liệu nhằm khảo cứu, chứng thực và giải thích các vấn đề liên quan đến lịch sử và văn hóa.
- khảo cổTừ viết tắt của khảo cổ học, chỉ lĩnh vực nghiên cứu về lịch sử và văn hóa thông qua di tích vật chất.
- khảo cổ họcKhoa học nghiên cứu lịch sử xã hội, đời sống văn hóa và hoạt động của con người thời cổ đại thông qua các hiện vật được tìm thấy tại những di tích.
- khảo cứuTìm hiểu thông qua việc nghiên cứu và đối chiếu các sách vở, tài liệu cũ.
- khảo dịNghiên cứu và so sánh những chỗ khác nhau trong các văn bản khác nhau của cùng một tác phẩm cổ.
- khảo đínhTra cứu và xem xét để sửa chữa hoặc làm cho chính xác hơn.
- khảo hạch(Từ cũ) thi để kiểm tra chất lượng và trình độ của một người.
- khao khao(giọng nói) không trong và không rõ âm thanh, thường do bị khô cổ hoặc do quá yếu mệt.
- khào khào(Giọng nói) khàn khàn và yếu, khiến âm thanh không rõ ràng.
- khao khátMong muốn một cách mãnh liệt, rất tha thiết.
- khảo luậnNghiên cứu và bàn luận kỹ lưỡng về một vấn đề nào đó, thường dưới hình thức chuyên luận hoặc sách vở.
- khảo nghiệmXem xét và đánh giá một cách kỹ lưỡng qua ứng dụng hoặc thử thách trong thực tế.
- khao quânThực hiện việc đãi quân sĩ ăn uống đặc biệt để thưởng công sau những chiến thắng.
- khảo sátXem xét một cách cụ thể nhằm thu thập thông tin và tìm hiểu rõ hơn về một vấn đề.
- khảo thíHình thức thi cử để đánh giá kiến thức, kỹ năng của học sinh, sinh viên hoặc thí sinh.
- khảo traCó nghĩa tương tự như tra khảo, chỉ hành động thẩm vấn hoặc điều tra một cách chi tiết.
- khao vọng(Từ cũ) hành động nộp tiền và tổ chức bữa tiệc mời dân làng để mừng dịp đỗ đạt hoặc thăng chức, theo truyền thống ngày xưa.
- khápSo sánh, đối chiếu để xác định sự nhất trí hoặc sự phù hợp.
- khắpTên một làn điệu dân ca truyền thống của dân tộc Thái.
- khạpĐồ gốm hình trụ, miệng rộng, có nắp đậy, thường được sử dụng để đựng nước hoặc các loại thực phẩm.
- khấp kha khấp khểnhTừ miêu tả trạng thái không đều, lồi lõm, có nhiều chỗ cao chỗ thấp, thường dùng để chỉ sự không bằng phẳng.
- khập khà khập khiễngDiễn tả tình trạng đi lại không đều, thiếu vững chắc, giống như khập khiễng nhưng với mức độ và diễn biến nhiều hơn.
- khấp khểnhMiêu tả một trạng thái không bằng phẳng, lồi lõm hoặc chênh vênh.
- khập khễnhTừ diễn tả trạng thái đi lại không đều, bước chân không cân đối.
- khập khiễngDiễn tả trạng thái di chuyển không đều, không ổn định, thường do một bên chân bị đau hoặc yếu hơn.
- khấp khởiDiễn tả cảm giác vui mừng, phấn khởi, như sắp có điều tốt lành xảy ra.
- khátỞ trong tình trạng thiếu thốn, khao khát muốn có điều gì đó.
- khấtXin hoãn lại một thời gian, và đến một lúc khác sẽ trả hoặc sẽ thực hiện.
- khật khà khật khừDiễn tả hành động đi lại hoặc phát ra âm thanh một cách nặng nề, chậm chạp, thường nhấn mạnh hơn so với 'khật khừ'.
- khật khà khật khưỡngDiễn tả trạng thái say xỉn hoặc loạng choạng, thể hiện sự không vững vàng hơn hẳn mức độ khật khưỡng.
- khát khaoCó ý nghĩa mạnh mẽ về việc mong muốn điều gì đó mãnh liệt, thường liên quan đến tình cảm, ước vọng.
- khắt kheQuá nghiêm khắc, chặt chẽ trong yêu cầu, đến mức có thể trở nên hẹp hòi hoặc cố chấp trong cách đối xử và đánh giá.
- khật khừCó nghĩa tương tự như 'khặc khừ'. Thường chỉ trạng thái yếu, không thể hoạt động bình thường.
- khất khưởngÍt dùng, có nghĩa giống với 'khật khưỡng'.
- khật khưỡngTừ miêu tả dáng đi không vững, lúc nghiêng bên này, lúc ngả bên kia.
- khất lầnHẹn đến nhiều lần mà không thực hiện đúng như đã cam kết.
- khát máuMang tính chất dã man, tàn bạo, có xu hướng thích hành hạ, giết chóc, gây đổ máu.
- khất sĩNgười tu hành theo đạo Phật, sống bằng cách khất thực.
- khất thựcHành động xin ăn của người tu hành.
- khát vọngMong muốn mãnh liệt, khao khát đạt được điều gì đó trong cuộc sống.
- kháu(Khẩu ngữ) Chỉ sự xinh xắn, đáng yêu, thường được dùng để miêu tả trẻ em hoặc những cô gái còn rất trẻ.
- khâuYếu tố hoặc bộ phận của một hệ thống.
- khấuTừ ít dùng, mang nghĩa là trừ bớt.
- khẩuMiệng, trong ngữ cảnh sử dụng để ăn uống.
- khẩu chiến(Khẩu ngữ) cuộc tranh cãi hoặc cãi nhau một cách gay gắt.
- khẩu cungLời khai của bị can, được thể hiện qua lời nói.
- khấu đầuHành động cúi đầu xuống một cách cung kính, thường được sử dụng trong các nghi lễ truyền thống xưa.
- khấu đầu khấu đuôiHành động cúi đầu hoặc cuối cùng tôn trọng, thể hiện sự khiêm tốn hoặc để bày tỏ lòng kính trọng.
- khẩu độKhoảng cách giữa hai đầu mũi của compa, thường được sử dụng trong đo đạc và vẽ hình.
- khẩu độiPhân đội pháo binh nhỏ nhất, bao gồm một số người điều khiển một khẩu pháo hoặc một khẩu súng máy hạng nặng.
- khấu đuôiPhần ở gốc đuôi của động vật.
- khấu haoTính vào giá thành sản phẩm một phần giá trị tương ứng với sự hao mòn của tài sản cố định, nhằm tạo nguồn vốn cho việc sửa chữa hoặc mua sắm tài sản cố định mới.
- khẩu hiệuCâu ngắn gọn có nội dung tuyên truyền, cổ động nhằm tập hợp quần chúng, thể hiện quyết tâm hoặc để đấu tranh.
- khau kháuÍt gặp, có nghĩa tương tự như rau ráu.
- khẩu khíTình trạng khí phách thể hiện qua lời nói và cách diễn đạt của một người.
- kháu khỉnh(Khẩu ngữ) dùng để chỉ vẻ ngoài dễ thương, xinh xắn, có nét ngộ nghĩnh.
- khẩu lệnhLệnh được hô lên trong các tình huống chiến đấu hoặc luyện tập.
- khẩu ngữNgôn ngữ nói thông thường, được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày và có phong cách khác biệt so với phong cách viết.
- khẩu phầnPhần thức ăn dành cho một bữa ăn hoặc trong một ngày của con người hoặc động vật nuôi.
- khẩu phật tâm xàCâu nói chỉ những người giả dối, bên ngoài thì tỏ ra hiền lành, nhưng bên trong lại xảo quyệt, độc ác.
- khẩu thiệt vô bằngChỉ việc đứng ra mà nói lên những suy nghĩ, cảm xúc của bản thân một cách thành thật và không kiêng dè.
- khẩu trangĐồ dùng được làm từ vải, có nhiều lớp hoặc có lớp lót để che miệng và mũi, nhằm ngăn ngừa bụi bặm, chất độc hoặc bảo vệ khỏi thời tiết lạnh.
- khấu trừHành động trừ đi một phần nào đó để bù đắp cho một khoản khác.
- khấu trừ hao mònLấy ra một khoản tiền từ thu nhập bán hàng hóa tương ứng với mức độ hao mòn của tư bản cố định, nhằm bù đắp vào giá trị hao mòn của tư bản cố định.
- khâu váHành động khâu và vá các món đồ bằng vải (theo cách tổng quát).
- khâu vắtHành động khâu ghim dọc theo mép vải từng mũi chỉ theo đường chữ chi, nhằm đính mép vải vào mảnh vải khác.
- khẩu vịSở thích ăn uống của mỗi người.
- khayĐồ dùng có mặt đáy phẳng và thành xung quanh thấp, dùng để bày xếp ấm chén hoặc đựng đồ vật nhỏ.
- kháyDùng lời lẽ bóng gió để khích bác hoặc trêu tức người khác.
- khảyTừ dùng trong một số phương ngữ để chỉ hành động nhẹ nhàng, tinh tế, thường liên quan đến việc gõ, chạm hoặc rung.
- kheĐường nước hẹp chảy giữa hai vách núi hoặc sườn dốc, có thể khô cạn theo mùa.
- khéTừ dùng để chỉ vị chua hay ngọt đậm gắt, gây cảm giác khó chịu ở cổ họng và khó nuốt.
- khê(Khẩu ngữ) dùng để chỉ tiền bạc hoặc vốn liếng bị đọng lại, không được luân chuyển hoặc sinh lợi.
- khếCây lớn với lá kép hình lông chim, hoa nhỏ màu tím, quả có năm múi, mọng nước, vị chua hoặc ngọt, có thể ăn được.
- khẽTừ chỉ cách thức hoặc mức độ hoạt động rất nhỏ, nhẹ nhàng, không gây ra tiếng ồn lớn.
- khẻ(Phương ngữ) hành động ghè, thường dùng trong ngữ cảnh xây dựng.
- khế cơmKhế quả với vị ngọt, thường được biết đến trong một số vùng miền.
- khê đọng(hàng hóa) bị tồn kho lâu ngày mà không được tiêu thụ.
- khề khàGiọng nói hoặc cách nói chậm rãi và kéo dài, thường giống như khi người ta uống rượu và trong trạng thái say xỉn.
- khẽ khàngRất nhẹ nhàng, không gây tiếng động lớn.
- khe khắtMang nghĩa giống như khắt khe, ám chỉ sự chặt chẽ, nghiêm ngặt trong quy tắc hoặc tiêu chuẩn.
- khe khéMột loại chim nhỏ, thường có tiếng hót hay, sống chủ yếu ở các khu rừng hoặc vùng nông thôn.
- khe khẽTừ chỉ hành động nhẹ nhàng, với sự nhấn mạnh hơn so với 'khẽ'.
- khẽ khọt(Phương ngữ) tương đương với từ 'thẽ thọt', chỉ cách nói nhỏ nhẹ, không lớn tiếng.
- khệ nệThể hiện dáng đi chậm chạp và nặng nề, như thể đang phải mang vác một vật nặng.
- khế ướcGiấy tờ ghi lại các điều khoản thỏa thuận về việc mua bán, thuê, vay, v.v.
- khẹc(Thông tục) từ dùng để chỉ con khỉ, thường được sử dụng như một tiếng mắng.
- khem khổCũng có nghĩa như kham khổ, chỉ trạng thái sống thiếu thốn, vất vả.
- khenNói lên sự đánh giá tích cực với ý khen ngợi.
- khènNhạc cụ dân tộc của một số cộng đồng sống ở miền núi, được làm từ nhiều ống tre hoặc trúc ghép lại và thổi bằng miệng.
- khen khétTừ diễn tả mức độ khét thấp hơn so với khét.
- khen ngợiHành động khen ngợi, tức là nói tốt về ai đó hoặc điều gì đó.
- khen phò mã tốt áoHành động hoặc thái độ khen ngợi một người dù không thật sự có tài năng hoặc phẩm chất tốt, thường nhằm để lấy lòng.
- khen tặngKhen ngợi và thể hiện sự khích lệ đối với người khác.
- khen thưởngHành động khen ngợi và tặng thưởng một cách chính thức cho những thành tích đạt được.
- khênhTừ địa phương dùng để chỉ hành động khiêng, mang vác một vật nặng.
- khềnhChỉ việc gì đó to lớn, cồng kềnh, hoặc không gọn gàng.
- khểnhTừ miêu tả tình trạng răng nhô cao hoặc nhô ra một chút, khiến cho hàm răng trở nên không đều và không khớp.
- khệnh khạngDiễn tả trạng thái đi lại hoặc hành động một cách khoan thai, phô trương.
- kheoKhéo dùng để chỉ sự tinh ranh, khéo léo trong cách làm hoặc ứng xử.
- khéo(Phương ngữ) đẹp, xinh xắn.
- kheo khéoTừ chỉ sự khéo léo, nhưng với mức độ ít hơn so với 'khéo'.
- kheo khưTừ mô tả dáng người gầy gò, ốm yếu.
- khéo léoBiểu thị sự tinh tế và khéo trong cách làm hoặc cách đối xử.
- khéo miệngCó khả năng nói năng khéo léo, dễ gây thiện cảm cho người khác.
- khéo mồm(Khẩu ngữ) nói năng khéo léo, thường biết lựa lời, có lúc không thật lòng, nhằm làm vừa lòng người khác.
- khéo mồm khéo miệngTừ dùng để chỉ người ăn nói khéo léo, có khả năng giao tiếp tốt, nhưng thường mang nghĩa tiêu cực hơn so với 'khéo mồm'.
- khéo tayCó khả năng làm việc một cách tinh xảo, khéo léo, thường dùng để chỉ những người làm việc thủ công hoặc nấu ăn.
- khépBuộc phải nhận hoặc phải chịu, không cho thoát khỏi tình huống nào đó.
- khép kínKhông tiếp xúc, không chia sẻ với người khác, thường chỉ tâm trạng hoặc thái độ.
- khép népBiểu thị điệu bộ khép nép, như muốn thu nhỏ người lại để tránh sự chú ý, sự đụng chạm, hoặc thể hiện sự ngại ngùng, kính cẩn.
- khétCó mùi giống như mùi của vải, lông hay tóc bị cháy.
- khét lèn lẹt(Khẩu ngữ) có nghĩa là khét lẹt nhưng mang sắc thái nhấn mạnh hơn.
- khét lẹtMùi khét nồng đến mức khó chịu, không thể ngửi được.
- khét tiếngCó tiếng tăm xa, thường là tiếng xấu, đến mức ai cũng biết.
- khêuHành động làm dậy lên một yếu tố tinh thần hoặc tình cảm nào đó đang trong trạng thái lắng xuống.
- khềuHành động chạm tay vào người khác để ra hiệu một cách ngầm.
- khêu gợiGợi lên sự quan tâm hoặc ham muốn ở người khác, thường liên quan đến khía cạnh tình cảm hoặc tình dục.
- khiTên một con chữ ((, viết hoa X) của chữ cái Hi Lạp.
- khíKhông khí tự nhiên xung quanh, ảnh hưởng đến cơ thể và giác quan của con người.
- khỉ(Khẩu ngữ) từ dùng để diễn tả một cách thân mật sự bực bội, không vừa ý khi gặp vấn đề gì đó.
- khí ápÁp suất của không khí trong khí quyển.
- khí áp kếDụng cụ dùng để đo áp suất không khí trong khí quyển.
- khí carbonicKhí không màu, nặng hơn không khí, được sinh ra từ quá trình đốt cháy than.
- khí cầuKhinh khí cầu, một loại phương tiện bay thường sử dụng không khí nóng hoặc khí nhẹ hơn không khí.
- khí chấtĐặc điểm cá nhân thể hiện ở cường độ và nhịp độ của các hoạt động tâm lý.
- khí côngPhương pháp rèn luyện thể chất chủ yếu thông qua việc điều chỉnh hơi thở.
- khí cốtTừ cổ, ít được sử dụng, có nghĩa tương tự như cốt cách, chỉ phong thái hay bản chất riêng của một người.
- khí cụDụng cụ hoặc công cụ được sử dụng cho một mục đích cụ thể.
- khi dểTừ cổ, có nghĩa là khinh rẻ, coi thường.
- khỉ độcTên gọi ít sử dụng, có thể ám chỉ đến một loại khỉ có tính cách kỳ lạ hoặc hành vi đặc biệt.
- khí động họcBộ môn khoa học nghiên cứu sự chuyển động của chất khí và tương tác của chúng với các vật thể.
- khí đốtKhí được lấy từ mỏ hoặc điều chế, thường được sử dụng để đốt sáng, nấu nướng, hoặc làm năng lượng cho máy móc.
- khỉ độtTên gọi phổ biến của loài gorilla, một loại động vật có vú thuộc họ khỉ.
- khí gióKhí gió là không khí di chuyển xung quanh, thường tạo ra từ sự chênh lệch áp suất trong khí quyển.
- khỉ gióMột loại khỉ nhỏ có bộ lông xám và thường sống ở các khu rừng nhiệt đới. Chúng rất nhanh nhẹn và hay leo trèo.
- khí giớiVật dụng, thiết bị hoặc công cụ được sử dụng trong chiến tranh hoặc xung đột.
- khí hậuTình hình tổng thể về quy luật biến đổi của thời tiết trong một khu vực hoặc miền.