khai sanh

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: khai sanh (Động từ)

Hành động hoặc quá trình ghi lại thông tin về sự ra đời của một người.

Ví dụ (2)
  • 1."Công việc khai sanh cần được thực hiện trong vòng một tháng sau khi trẻ chào đời."
  • 2."Mọi trẻ em đều phải được khai sanh để có quyền và nghĩa vụ công dân."

Lưu ý khi sử dụng "khai sanh"

Lưu ý về động từ

"khai sanh" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "khai sanh"

khai sanh là động từ trong tiếng Việt. Hành động hoặc quá trình ghi lại thông tin về sự ra đời của một người. Ví dụ: "Công việc khai sanh cần được thực hiện trong vòng một tháng sau khi trẻ chào đời."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này