khăn gói

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: khăn gói (Danh từ)

Bọc đựng quần áo, đồ dùng để mang theo khi đi xa.

Ví dụ (3)
  • 1."Khăn gói về quê."
  • 2."Tôi chuẩn bị khăn gói cho chuyến du lịch cuối tuần."
  • 3."Chị ấy đã xếp khăn gói đầy đủ để đi công tác."

Lưu ý khi sử dụng "khăn gói"

Lưu ý về danh từ

"khăn gói" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "khăn gói"

khăn gói là danh từ trong tiếng Việt. Bọc đựng quần áo, đồ dùng để mang theo khi đi xa. Ví dụ: "Khăn gói về quê."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này