keyboard
Định nghĩa
Nghĩa 1: keyboard (Danh từ)
Bàn phím, thiết bị đầu vào dùng để nhập dữ liệu vào máy tính.
- 1."Tôi vừa mua một bàn phím mới cho máy tính của mình."
- 2."Bàn phím này có nhiều phím chức năng tiện lợi cho việc sử dụng."
Lưu ý khi sử dụng "keyboard"
Lưu ý về danh từ
"keyboard" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "keyboard"
keyboard là danh từ trong tiếng Việt. Bàn phím, thiết bị đầu vào dùng để nhập dữ liệu vào máy tính. Ví dụ: "Tôi vừa mua một bàn phím mới cho máy tính của mình."
Từ liên quan
keo tơ
Chất dính bao bọc bên ngoài sợi tơ do con tằm tiết ra.
keo xương
Chất protid có vai trò trong việc cấu tạo xương.
keo xỉn
(Khẩu ngữ) Từ dùng để chỉ người keo kiệt và bủn xỉn một cách tổng quát.
kg
Viết tắt của kilogam, đơn vị đo khối lượng trong hệ SI.
kha khá
(Khẩu ngữ) có nghĩa là tương đối tốt, ở mức độ hơi hơn khá.
khai
Mở, giải phóng hoặc làm cho cái gì đó trở nên rõ ràng hơn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.