khăn áo

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: khăn áo (Danh từ)

Khăn áo là loại khăn thường được dùng để quấn quanh người hoặc che chắn cơ thể, đặc biệt trong các nghi lễ hoặc dịp đặc biệt.

Ví dụ (3)
  • 1."Mẹ đã mua một chiếc khăn áo đẹp cho tôi đeo trong ngày cưới."
  • 2."Trời lạnh, tôi lấy khăn áo ra để quấn cho ấm."
  • 3."Trong lễ hội, mọi người đều mặc khăn áo truyền thống rất đẹp."
2
Danh từ

Nghĩa 2: khăn áo (Danh từ)

Khăn áo cũng có thể gợi nhớ đến trang phục truyền thống, thường được làm bằng vải đẹp.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy mặc một chiếc khăn áo màu đỏ rất tỏa sáng trong buổi tiệc tối."
  • 2."Tôi thích chiếc khăn áo của bà ngoại, nó rất ấm và thoải mái."
  • 3."Khăn áo luôn là món đồ không thể thiếu trong tủ đồ của người phụ nữ Việt Nam."

Lưu ý khi sử dụng "khăn áo"

Lưu ý về danh từ

"khăn áo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "khăn áo" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "khăn áo"

khăn áo là danh từ trong tiếng Việt. Khăn áo là loại khăn thường được dùng để quấn quanh người hoặc che chắn cơ thể, đặc biệt trong các nghi lễ hoặc dịp đặc biệt. Ví dụ: "Mẹ đã mua một chiếc khăn áo đẹp cho tôi đeo trong ngày cưới."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này