kêu nài

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: kêu nài (Động từ)

Kêu ca, cầu xin hoặc nài nỉ một cách liên tục.

Ví dụ (3)
  • 1.""Mèo lành ai nỡ cắt tai, Gái hư chồng để kêu nài ai thương.""
  • 2."Cô ấy luôn kêu nài xin lỗi cho những sai lầm của mình."
  • 3."Họ không ngừng kêu nài để được xem buổi biểu diễn miễn phí."

Lưu ý khi sử dụng "kêu nài"

Lưu ý về động từ

"kêu nài" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "kêu nài"

kêu nài là động từ trong tiếng Việt. Kêu ca, cầu xin hoặc nài nỉ một cách liên tục. Ví dụ: ""Mèo lành ai nỡ cắt tai, Gái hư chồng để kêu nài ai thương.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này