khăn gói gió đưa

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: khăn gói gió đưa (Danh từ)

Một loại khăn được dùng để gói đồ, thường có thể chống gió và giữ ấm.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi đã mua một chiếc khăn gói gió đưa để đi du lịch trong mùa đông."
  • 2."Khi đi ra ngoài, bạn nên mang theo khăn gói gió đưa để đỡ lạnh."
  • 3."Chị ấy dùng khăn gói gió đưa để quàng cổ khi thời tiết chuyển lạnh."

Lưu ý khi sử dụng "khăn gói gió đưa"

Lưu ý về danh từ

"khăn gói gió đưa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "khăn gói gió đưa"

khăn gói gió đưa là danh từ trong tiếng Việt. Một loại khăn được dùng để gói đồ, thường có thể chống gió và giữ ấm. Ví dụ: "Tôi đã mua một chiếc khăn gói gió đưa để đi du lịch trong mùa đông."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này