khai hoa kết quả

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: khai hoa kết quả (Danh từ)

Quá trình hoặc kết quả của việc hoàn thành một hoạt động, thường là một dự án hoặc kế hoạch.

Ví dụ (3)
  • 1."Sau một thời gian dài chuẩn bị, chúng tôi đã khai hoa kết quả cho buổi triển lãm nghệ thuật."
  • 2."Việc chăm sóc cây trồng đúng cách sẽ giúp bạn khai hoa kết quả nhiều trong mùa này."
  • 3."Chúng tôi hy vọng khai hoa kết quả sẽ mang lại lợi ích cho tất cả mọi người trong cộng đồng."
2
Động từ

Nghĩa 2: khai hoa kết quả (Động từ)

Hành động đưa ra hoặc đạt được thành quả từ một sự cố gắng hay nỗ lực.

Ví dụ (3)
  • 1."Sau nhiều tháng học tập, cuối cùng tôi cũng đã khai hoa kết quả cho kỳ thi này."
  • 2."Cô ấy làm việc rất chăm chỉ và cuối tuần qua đã khai hoa kết quả trong cuộc thi nấu ăn."
  • 3."Chúng ta cần một kế hoạch rõ ràng để có thể khai hoa kết quả tốt nhất trong dự án này."

Lưu ý khi sử dụng "khai hoa kết quả"

Lưu ý về động từ

"khai hoa kết quả" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"khai hoa kết quả" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "khai hoa kết quả" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "khai hoa kết quả"

khai hoa kết quả là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Quá trình hoặc kết quả của việc hoàn thành một hoạt động, thường là một dự án hoặc kế hoạch. Ví dụ: "Sau một thời gian dài chuẩn bị, chúng tôi đã khai hoa kết quả cho buổi triển lãm nghệ thuật."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này