khai hoa kết quả
Định nghĩa
Nghĩa 1: khai hoa kết quả (Danh từ)
Quá trình hoặc kết quả của việc hoàn thành một hoạt động, thường là một dự án hoặc kế hoạch.
- 1."Sau một thời gian dài chuẩn bị, chúng tôi đã khai hoa kết quả cho buổi triển lãm nghệ thuật."
- 2."Việc chăm sóc cây trồng đúng cách sẽ giúp bạn khai hoa kết quả nhiều trong mùa này."
- 3."Chúng tôi hy vọng khai hoa kết quả sẽ mang lại lợi ích cho tất cả mọi người trong cộng đồng."
Nghĩa 2: khai hoa kết quả (Động từ)
Hành động đưa ra hoặc đạt được thành quả từ một sự cố gắng hay nỗ lực.
- 1."Sau nhiều tháng học tập, cuối cùng tôi cũng đã khai hoa kết quả cho kỳ thi này."
- 2."Cô ấy làm việc rất chăm chỉ và cuối tuần qua đã khai hoa kết quả trong cuộc thi nấu ăn."
- 3."Chúng ta cần một kế hoạch rõ ràng để có thể khai hoa kết quả tốt nhất trong dự án này."
Lưu ý khi sử dụng "khai hoa kết quả"
Lưu ý về động từ
"khai hoa kết quả" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"khai hoa kết quả" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "khai hoa kết quả" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "khai hoa kết quả"
khai hoa kết quả là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Quá trình hoặc kết quả của việc hoàn thành một hoạt động, thường là một dự án hoặc kế hoạch. Ví dụ: "Sau một thời gian dài chuẩn bị, chúng tôi đã khai hoa kết quả cho buổi triển lãm nghệ thuật."
Từ liên quan
khai diễn
Diễn ra lần đầu tiên, trước khi được công chiếu hoặc biểu diễn rộng rãi.
khai giảng
Bắt đầu hoặc mở đầu một năm học, khóa học.
khai hoa
(Văn chương) Nở hoa; thường được dùng để chỉ việc sinh nở của phụ nữ.
khai hoang
Hành động khai phá và sử dụng vùng đất hoang.
khai hoá
(Từ cũ) mở rộng và phát triển văn hóa cho một dân tộc còn lạc hậu (thường được dùng để chỉ những luận điệu và lý do của chủ nghĩa thực dân).
khai hoả
Bắt đầu hành động nổ súng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.