khác
Định nghĩa
Nghĩa 1: khác (Tính từ)
Không giống như cái đã biết hoặc đã đề cập, mặc dù có thể cùng loại.
- 1."Lấy hộ tôi cái bát khác."
- 2."Hẹn gặp anh vào dịp khác."
- 3."Chúng ta có thể đi chỗ khác chơi."
- 4."Tôi muốn tìm một công việc khác."
Lưu ý khi sử dụng "khác"
Lưu ý về tính từ
"khác" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "khác"
khác là tính từ trong tiếng Việt. Không giống như cái đã biết hoặc đã đề cập, mặc dù có thể cùng loại. Ví dụ: "Lấy hộ tôi cái bát khác."
Từ liên quan
khá
Ở mức cao tương đối, so với cái được đưa ra để so sánh.
khá giả
Ở mức có đủ các điều kiện cần thiết cho cuộc sống vật chất, có khả năng chi tiêu thoải mái.
khá khẩm
(Khẩu ngữ) Chỉ sự đủ đầy, tốt đẹp hơn so với bình thường, thường nói về mặt vật chất.
khác biệt
Có sự khác nhau rõ rệt, không giống nhau.
khác gì
Dùng để chỉ sự khác biệt giữa hai sự vật hoặc tình huống.
khác máu tanh lòng
Một người không cùng huyết thống nhưng được coi là có mối quan hệ giống như gia đình.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.