khẩn
Định nghĩa
Nghĩa 1: khẩn (Tính từ)
Mang tính chất cần thiết, không thể chậm trễ, thường được dùng trong các tình huống công việc.
- 1."Điện khẩn."
- 2."Công văn khẩn."
- 3."Triệu tập khẩn."
- 4."Thư triệu tập khẩn cấp đã được gửi đi."
Lưu ý khi sử dụng "khẩn"
Lưu ý về tính từ
"khẩn" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "khẩn"
khẩn là tính từ trong tiếng Việt. Mang tính chất cần thiết, không thể chậm trễ, thường được dùng trong các tình huống công việc. Ví dụ: "Điện khẩn."
Từ liên quan
khấu đuôi
Phần ở gốc đuôi của động vật.
khấu đầu
Hành động cúi đầu xuống một cách cung kính, thường được sử dụng trong các nghi lễ truyền thống xưa.
khấu đầu khấu đuôi
Hành động cúi đầu hoặc cuối cùng tôn trọng, thể hiện sự khiêm tốn hoặc để bày tỏ lòng kính trọng.
khẩn cấp
Có tính chất nghiêm trọng, đòi hỏi phải có ngay những biện pháp tích cực để đối phó, không cho phép sự chậm trễ.
khẩn cầu
Có nghĩa là cầu khẩn, thể hiện sự cầu xin chân thành.
khẩn hoang
Hành động khai phá, đưa vùng đất hoang thành đất canh tác có thể sử dụng cho sản xuất.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.