khách khứa

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: khách khứa (Danh từ)

(Khẩu ngữ) chỉ những người khách đến thăm, nói chung.

Ví dụ (3)
  • 1."Khách khứa đến đầy nhà."
  • 2."Khách khứa tấp nập."
  • 3."Ngày lễ, khách khứa thường ghé thăm gia đình tôi."

Lưu ý khi sử dụng "khách khứa"

Lưu ý về danh từ

"khách khứa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "khách khứa"

khách khứa là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) chỉ những người khách đến thăm, nói chung. Ví dụ: "Khách khứa đến đầy nhà."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này