khắc kỷ
Định nghĩa
Nghĩa 1: khắc kỷ (Tính từ)
Mang tính cách điềm đạm, tự kiểm soát bản thân và không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc tiêu cực.
- 1."Trong những tình huống khó khăn, cô ấy luôn giữ được sự khắc kỷ."
- 2."Chúng ta cần phải khắc kỷ hơn trong việc quản lý cảm xúc của mình."
- 3."Khắc kỷ giúp người ta có thể đưa ra những quyết định đúng đắn hơn."
Nghĩa 2: khắc kỷ (Danh từ)
Sự rèn luyện bản thân để kiềm chế cảm xúc và sáng suốt trong hành động.
- 1."Sự khắc kỷ là một phần quan trọng trong việc phát triển bản thân."
- 2."Nhiều người chỉ trích cách sống khắc kỷ vì họ không hiểu được lợi ích của nó."
- 3."Khắc kỷ không chỉ là cách sống mà còn là một triết lý giúp tôi vượt qua khó khăn."
Lưu ý khi sử dụng "khắc kỷ"
Lưu ý về tính từ
"khắc kỷ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"khắc kỷ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "khắc kỷ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "khắc kỷ"
khắc kỷ là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Mang tính cách điềm đạm, tự kiểm soát bản thân và không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc tiêu cực. Ví dụ: "Trong những tình huống khó khăn, cô ấy luôn giữ được sự khắc kỷ."
Từ liên quan
khắc khoải
Từ mô tả trạng thái bồn chồn, lo lắng không yên, kéo dài một cách day dứt.
khắc khổ
Biểu hiện sự phải chịu đựng nhiều khổ cực, và thường xuyên hạn chế các nhu cầu trong cuộc sống, sinh hoạt.
khắc kỉ
Từ để chỉ việc kiềm chế mọi ham muốn và gò mình theo một khuôn đạo đức khổ hạnh.
khắc nghiệt
Khó khăn, gay gắt đến mức không thể chịu đựng được.
khắc phục
Hành động làm giảm hoặc loại bỏ những tác động tiêu cực.
khắc tinh
Đối tượng có khả năng gây ra điều bất lợi hoặc có thể tiêu diệt đối phương, trong mối quan hệ với đối tượng đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.