khán giả
Định nghĩa
Nghĩa 1: khán giả (Danh từ)
Người xem các buổi biểu diễn nghệ thuật, thể thao, võ thuật, v.v. (nói chung)
- 1."Đáp ứng sự hâm mộ của khán giả."
- 2."Khán giả xem truyền hình."
- 3."Khán giả đã vỗ tay tán thưởng sau màn trình diễn."
- 4."Mỗi lần có trận đấu lớn, khán giả luôn đổ về sân vận động rất đông."
Lưu ý khi sử dụng "khán giả"
Lưu ý về danh từ
"khán giả" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "khán giả"
khán giả là danh từ trong tiếng Việt. Người xem các buổi biểu diễn nghệ thuật, thể thao, võ thuật, v.v. (nói chung) Ví dụ: "Đáp ứng sự hâm mộ của khán giả."
Từ liên quan
khám nghiệm
Hành động xem xét và xác định thương tích hay các yếu tố liên quan bằng phương pháp khoa học khi có sự nghi ngờ.
khám phá
Hành động tìm hiểu, tìm ra điều gì mới hoặc chưa biết.
khám xét
Hành động tìm kiếm để phát hiện những thứ bị che giấu hoặc để thu thập bằng chứng của hành vi phạm pháp.
khán phòng
Khán phòng là một không gian dành cho khán giả xem các buổi biểu diễn, sự kiện hay rạp chiếu phim.
khán thính giả
Tập hợp những người đến xem hoặc nghe một buổi biểu diễn, chương trình, hoặc sự kiện.
khán thủ
(Từ cũ) chức vụ có nhiệm vụ trông coi việc tuần tra và duy trì tình trạng đường sá ở các thôn xóm trong thời phong kiến.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.