khái luận

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: khái luận (Danh từ)

Một dạng kết luận hoặc tổng hợp ý tưởng, thường được dùng trong các bài thuyết trình hoặc báo cáo.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong bài thuyết trình, tôi đã trình bày rõ ràng khái luận của mình để không làm khán giả bối rối."
  • 2."Khái luận cuối cùng mà nhóm chúng tôi đưa ra rất logic và thuyết phục."
  • 3."Tôi luôn viết một khái luận ngắn gọn để tóm tắt các ý chính trong báo cáo của mình."
2
Động từ

Nghĩa 2: khái luận (Động từ)

Hành động trình bày hoặc diễn giải khái luận.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng tôi đã khái luận lại các số liệu để dễ giải thích cho mọi người."
  • 2."Giáo viên yêu cầu học sinh khái luận các điểm chính từ bài học hôm nay."
  • 3."Nếu bạn khái luận rõ ràng, mọi người sẽ dễ hiểu hơn."

Lưu ý khi sử dụng "khái luận"

Lưu ý về động từ

"khái luận" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"khái luận" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "khái luận" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "khái luận"

khái luận là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một dạng kết luận hoặc tổng hợp ý tưởng, thường được dùng trong các bài thuyết trình hoặc báo cáo. Ví dụ: "Trong bài thuyết trình, tôi đã trình bày rõ ràng khái luận của mình để không làm khán giả bối rối."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này