khai cuộc

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: khai cuộc (Động từ)

Bắt đầu một sự kiện như cuộc vui, cuộc thi đấu, hoặc hội diễn.

Ví dụ (3)
  • 1."Khai cuộc diễn võ."
  • 2."Hội thi sẽ khai cuộc vào lúc 9 giờ sáng."
  • 3."Chúng tôi sẽ khai cuộc buổi hòa nhạc bằng một bài hát nổi tiếng."

Lưu ý khi sử dụng "khai cuộc"

Lưu ý về động từ

"khai cuộc" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "khai cuộc"

khai cuộc là động từ trong tiếng Việt. Bắt đầu một sự kiện như cuộc vui, cuộc thi đấu, hoặc hội diễn. Ví dụ: "Khai cuộc diễn võ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này