khai phá
Định nghĩa
Nghĩa 1: khai phá (Động từ)
Làm cho vùng đất hoang vu hoặc những tài nguyên tiềm ẩn có thể được sử dụng.
- 1."Khai phá đất hoang để trồng cây."
- 2."Khai phá dữ liệu (tìm kiếm thông tin có ích trong kho dữ liệu)."
- 3."Kỹ sư đang khai phá một nguồn năng lượng mới."
Lưu ý khi sử dụng "khai phá"
Lưu ý về động từ
"khai phá" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "khai phá"
khai phá là động từ trong tiếng Việt. Làm cho vùng đất hoang vu hoặc những tài nguyên tiềm ẩn có thể được sử dụng. Ví dụ: "Khai phá đất hoang để trồng cây."
Từ liên quan
khai khẩn
Hành động khai thác, sử dụng tài nguyên hoặc đất đai.
khai mào
(Khẩu ngữ) Làm mở đầu cho câu chuyện.
khai mạc
Mở đầu hoặc bắt đầu một sự kiện như hội nghị, buổi biểu diễn, cuộc triển lãm, v.v.
khai phương
Tìm căn bậc hai của một biểu thức hoặc một số.
khai quang
Hành động làm cho khu vực đất rừng rậm trở nên thông thoáng, giúp dễ dàng sử dụng cho những mục đích cụ thể.
khai quốc
(Từ cũ) chỉ hành động dựng nước hoặc sáng lập một triều đại.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.