khăn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: khăn (Danh từ)

Hàng dệt, thường có hình dạng dài hoặc vuông, được sử dụng để rửa mặt, chít đầu, quàng cổ, trải bàn, lau chùi, và nhiều mục đích khác.

Ví dụ (4)
  • 1."Khăn mặt"
  • 2."Cổ quàng khăn"
  • 3."Tôi cần một chiếc khăn để lau tay."
  • 4."Bà ấy luôn mang theo khăn khi ra ngoài."

Lưu ý khi sử dụng "khăn"

Lưu ý về danh từ

"khăn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "khăn"

khăn là danh từ trong tiếng Việt. Hàng dệt, thường có hình dạng dài hoặc vuông, được sử dụng để rửa mặt, chít đầu, quàng cổ, trải bàn, lau chùi, và nhiều mục đích khác. Ví dụ: "Khăn mặt"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này