Từ vựng vần G (trang 4/8)
Tổng 1.400 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "G". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- già yếuTừ dùng để chỉ những người đã lớn tuổi và có sức khỏe kém.
- giặcNgười nổi dậy, sử dụng bạo lực nhằm lật đổ những người đang cầm quyền trong xã hội, theo quan điểm của tầng lớp thống trị.
- giácLà hành động làm cho máu tụ lại tại một vị trí để giảm đau, bằng cách sử dụng một dụng cụ hình chén thắt miệng (bầu giác) hoặc hình ống (ống giác) đã được đốt nóng hoặc nén hơi bên trong, thường áp dụng trong các phương pháp chữa bệnh dân gian.
- giấc(Khẩu ngữ) khoảng thời gian ngắn trong ngày, được coi là một thời điểm xác định.
- giấc điệp(Từ cũ, Văn chương) giấc ngủ ngon, giấc mơ đẹp, thường được miêu tả như một trạng thái thư giãn và an lành.
- giác độĐộ rộng hẹp của một góc, thường được sử dụng trong toán học và vật lý.
- giặc giãTình trạng rối ren do sự xuất hiện của giặc.
- giấc hoàng lươngMột hình ảnh trong văn chương thể hiện sự vinh hoa và phú quý trong cuộc sống chỉ như một giấc mơ phù du.
- giấc hoè(Từ cũ, Văn chương) Giấc ngủ mà trong đó người mơ thấy mình được hưởng sự phú quý.
- giác kếDụng cụ dùng để đo góc giữa hai mặt phẳng.
- giấc kê vàngTừ vựng cổ, thường được sử dụng trong văn chương.
- giặc lái(Khẩu ngữ) kẻ lái máy bay ném bom, gây ra tội ác trong các cuộc chiến tranh xâm lược.
- giác mạcPhần trong suốt của màng cứng của mắt, nằm ở phía trước con ngươi, giúp điều tiết ánh sáng vào bên trong mắt.
- giấc nam khaMột trạng thái ngủ của nam giới khi mà họ cảm thấy dễ chịu và thư giãn, thường xảy ra trong môi trường bình yên.
- giác ngộSự hiểu biết sâu sắc về bản thân, cuộc sống và thế giới xung quanh, thường có liên quan đến việc thay đổi quan điểm sống.
- giấc ngủKhoảng thời gian ngủ, thể hiện trạng thái và chất lượng giấc ngủ như thế nào, có được sâu hay không.
- giấc nồng(Văn chương) giấc ngủ say và ngon.
- giác quanBộ phận của cơ thể có chức năng tiếp nhận các kích thích từ môi trường bên ngoài, như ánh sáng, màu sắc, âm thanh, mùi vị, v.v.
- giác thưThư ngoại giao mà chính phủ của một nước gửi đến chính phủ nước khác nhằm trình bày quan điểm về một vấn đề và đề xuất cách giải quyết.
- giạiĐồ dùng có hình tấm làm bằng tre nứa hoặc gỗ, thường được đặt ở hiên để che nắng, che gió.
- giaiGiải quyết, làm cho rõ ràng hoặc giải thích điều gì đó.
- giảiLoại rùa nước ngọt, trông giống như con ba ba nhưng có kích thước lớn hơn, thường sống ở những nơi nước sâu.
- giải áchLàm cho người hoặc vật thoát khỏi sự ràng buộc, khó khăn hoặc tai nạn.
- giai âmHành động phát âm hoặc diễn tả một âm thanh nào đó một cách rõ ràng và chính xác.
- giãi bày(Văn chương) diễn đạt hết những điều sâu kín trong lòng để người khác hiểu rõ.
- giai cấpMột nhóm người có cùng điều kiện kinh tế, xã hội, hoặc quyền lực, thường được phân loại theo thu nhập, nghề nghiệp hoặc quyền sở hữu tài sản.
- giải cấu tương phùngMột tình huống đặc biệt khi hai người gặp lại nhau sau một thời gian dài xa cách, thường mang ý nghĩa cảm động.
- giải chấpLàm cho các điều kiện ràng buộc đối với tài sản đang thế chấp không còn hiệu lực.
- giải cứuCứu thoát một người hoặc một nhóm người khỏi những tình huống nguy hiểm.
- giải đápTrả lời cho các vấn đề hoặc câu hỏi đã được nêu ra.
- giai điệuÂm thanh hoặc chuỗi âm thanh có nhịp điệu, thường được dùng trong âm nhạc hoặc bài hát.
- giai đoạnThời kỳ, khoảng thời gian trong một quá trình hay sự phát triển nào đó.
- giải độcLàm cho chất độc đã xâm nhập vào cơ thể không còn gây hại nữa.
- giải đôngChỉ hành động làm ấm cơ thể hay làm ấm không khí khi trời lạnh.
- giải giápTừ cũ, ít dùng, chỉ hành động hạ vũ khí để đầu hàng.
- giải giớiLàm cho vũ khí của một lực lượng vũ trang không còn khả năng sử dụng vào mục đích chiến tranh.
- giải hoàÍt dùng, có nghĩa tương tự như hoà giải, chỉ hành động làm cho hai bên trở lại trạng thái hòa thuận.
- giải khátHành động uống để hết cơn khát.
- giải khuâyHành động giúp làm khuây khoả, giảm bớt nỗi buồn hoặc sự nhớ nhung.
- giai kì(Từ cũ, Văn chương) một ngày tốt lành; thường được dùng để chỉ ngày cưới.
- giai kỳGiai kỳ là khoảng thời gian hoặc giai đoạn trong một quá trình nào đó.
- giải laoNghỉ ngơi giữa giờ làm việc để giảm bớt mệt mỏi.
- giải mãChuyển đổi các ký hiệu đã được mã hóa thành thông tin có thể hiểu được.
- giải ngânHành động chuyển tiền mặt hoặc vốn vào hoạt động, lưu thông hoặc thực hiện dự án.
- giải nghệBỏ hoặc thôi công việc hoặc nghề nghiệp hiện tại.
- giải nghĩaDiễn đạt, làm cho rõ nghĩa một từ hoặc một khái niệm.
- giải ngũRa khỏi quân đội để trở về cuộc sống dân thường.
- giải nguyên(Từ cũ) người đạt điểm cao nhất trong khoa thi hương.
- giai nhânNgười phụ nữ đẹp, thu hút và có sức quyến rũ.
- giải nhiệmĐưa ra khỏi cương vị hoặc chức vụ đang nắm giữ.
- giải nhiệtHành động làm cho cơ thể trở nên mát mẻ và bớt nóng.
- giải oanGiải quyết hoặc làm cho các nỗi oan ức biến mất.
- giai phẩmGiai phẩm là một loại ấn phẩm, thường chứa đựng các bài viết, nghiên cứu hoặc thông tin được biên soạn để phát hành ở dạng tạp chí, báo hoặc sách.
- giải phápPhương pháp hoặc cách thức để giải quyết một vấn đề.
- giải phẫuMổ để nghiên cứu hoặc chữa bệnh, nói chung là quá trình phân tích cấu trúc bên trong.
- giải phẫu họcKhoa học nghiên cứu về hình dạng và cấu trúc của các cơ quan trong cơ thể sinh vật.
- giải phiềnHành động làm giảm bớt nỗi buồn phiền.
- giải phóngLàm cho một chất hoặc một dạng năng lượng được phát tán hoặc thoát ra.
- giải phóng quânQuân đội có nhiệm vụ giải phóng dân tộc khỏi sự thống trị của thực dân và cuộc xâm lược từ bên ngoài.
- giải quyếtThực hiện hành động để đạt được kết quả, không còn gặp phải khó khăn hay trở ngại.
- giải sầuHành động làm giảm bớt nỗi buồn hoặc quên đi những điều phiền muộn trong tâm trạng.
- giai tácGiai tác là tác phẩm âm nhạc hoặc một phần trong tác phẩm âm nhạc lớn được sáng tạo để biểu diễn.
- giải tánTước bỏ quyền tồn tại của một tổ chức nào đó, không cho phép nó tiếp tục hoạt động.
- giải thểKhông còn hoặc làm cho không còn đủ điều kiện để tồn tại như một chỉnh thể, một tổ chức nữa.
- giải thíchĐưa ra để làm rõ hoặc giải thích điều gì đó.
- giai thoạiMẩu chuyện thú vị, được truyền miệng rộng rãi, thường có liên quan đến nhân vật có thật.
- giải thoátDùng để chỉ việc thoát khỏi mọi khổ đau và sự ràng buộc trong cuộc sống, theo quan niệm của đạo Phật.
- giải thuậtQuá trình hoặc phương pháp tìm ra giải pháp cho một bài toán, đặc biệt trong lĩnh vực máy tính và toán học.
- giải thưởngPhần thưởng dành cho các cá nhân hoặc tập thể có thành tích xuất sắc trong một lĩnh vực hoạt động nào đó, thường được xét và trao hàng năm.
- giải tíchNgành toán học nghiên cứu về các hàm số, giới hạn, phép vi phân và tích phân.
- giãi tỏHành động bày tỏ hoặc giải thích một điều gì đó, thường là cảm xúc hoặc suy nghĩ.
- giải toảHành động làm cho cái gì đó không còn bị tập trung hoặc ứ đọng.
- giải tộiTha tội cho những người vi phạm luật lệ của đạo, thường trong một nghi lễ của Công giáo.
- giải tríHành động để làm cho tâm trí thư giãn thông qua nghỉ ngơi hoặc tham gia vào các hoạt động vui chơi.
- giải trìnhTrình bày để giải thích hoặc làm rõ một vấn đề nào đó.
- giải trừ quân bịGiảm bớt hoặc hạn chế vũ khí và lực lượng vũ trang của các quốc gia nhằm bảo đảm hòa bình.
- giải vâyHành động giúp ai đó thoát khỏi tình thế bị bao vây hoặc bị áp lực.
- giải vũDãy nhà phụ nằm hai bên của đình hoặc chùa, phục vụ cho các hoạt động tín ngưỡng và lễ hội.
- giẵmTừ dùng trong tiếng địa phương, ít được sử dụng trong ngôn ngữ phổ thông.
- giạmHành động chào mời hoặc thỏa thuận để bán một thứ gì đó.
- giamGiữ lại, không cho ra ngoài hoặc làm cho một cái gì đó bị hạn chế.
- giămMột mảnh nhỏ hoặc phần vụn của vật thể, thường được dùng để chỉ những mảnh nhỏ như dăm thịt, xương hay dăm kèn.
- giảmTrở nên hoặc làm cho cái gì đó ít đi về số lượng, mức độ hoặc chất lượng.
- giặmThêm vào những chỗ còn trống hoặc còn thiếu để cho đầy đủ.
- giầmMái dầm, một phần của cấu trúc nhà hoặc công trình.
- giậmMột loại đồ đan bằng tre, có miệng rộng hình bán cầu và cán cầm, thường được sử dụng để đánh bắt tôm cá.
- giằmLàm cho nát nhỏ ra bằng cách ấn mạnh nhiều lần bằng vật cứng, như thìa, đũa, v.v.
- giâmHành động cấy tạm những cây mạ hoặc loại cây con nào đó, với ý định sẽ nhổ lên và cấy lại lần thứ hai khi có điều kiện.
- giẫmĐặt bàn chân đè mạnh lên một bề mặt nào đó.
- giấmMón canh được nấu từ cá, tôm, hến, v.v. với chất chua như khế, mẻ và rau thơm.
- giám binh(Từ cũ) Chức vụ quan võ chịu trách nhiệm chỉ huy đội lính khố xanh tại một tỉnh trong thời kỳ Pháp thuộc.
- giấm bỗngGiấm được sản xuất từ bã của rượu nếp.
- giăm bôngMón ăn chế biến từ đùi hoặc vai lợn, được ướp muối và sau đó hun khói hoặc luộc chín.
- giấm cáiVi khuẩn dùng để sản xuất giấm mới.
- giam cầmHành động giam giữ ai đó trong nhà tù hoặc không cho họ ra ngoài.
- giam cấmHành động bị giữ lại, không cho tự do, tương tự như giam cầm.
- giảm chấnLàm giảm hoặc loại bỏ rung động, xóc nảy.
- giẫm chân tại chỗHành động không tiến lên phía trước hay không có sự phát triển, thường thể hiện sự bế tắc trong công việc hay tình huống nào đó.
- giảm đẳngHạ mức độ tội lỗi xuống một bậc nhẹ hơn.
- giẫm đạpCó những phần công việc trùng lặp, dẫn đến sự không hiệu quả.
- giám địnhXem xét và xác định thông qua phương pháp chuyên môn để đưa ra kết luận.
- giám đốc điều hànhNgười đứng đầu, phụ trách việc điều hành tất cả các bộ phận và hoạt động trong một tập đoàn hoặc công ty thương mại lớn.
- giám đốc thẩmCấp lãnh đạo trong hệ thống tư pháp có quyền xem xét lại các bản án, quyết định của tòa án cấp dưới và đưa ra phán quyết cuối cùng.
- giảm giáHạ thấp giá của hàng hóa trên thị trường so với mức giá trước đó; trái nghĩa với tăng giá.
- giậm giậtHành động di chuyển nhanh chóng, lặp đi lặp lại, thường để thể hiện sự không kiên nhẫn hoặc hồi hộp.
- giam giữGiữ một người hay một vật ở lại một chỗ, không cho họ tự do di chuyển.
- giấm giúiMón ăn hoặc kiểu nước chấm có vị chua, thường được làm từ giấm và các gia vị khác.
- giam hãmBuộc phải ở trong một tình trạng không thoải mái hoặc kém phát triển nào đó.
- giám hiệu(Khẩu ngữ) chỉ ban giám hiệu của một trường học, thường được nói tắt.
- giám hộNgười được giao trách nhiệm quản lý và bảo vệ quyền lợi cho một hoặc nhiều cá nhân khác, thường là trẻ em hoặc người không thể tự quyết định.
- giám khảoNgười thực hiện việc chấm thi, đánh giá kết quả của thí sinh.
- giam lỏngHạn chế ai đó phải ở trong một không gian nhất định, không cho phép tự do hoạt động hay di chuyển, nhằm dễ dàng theo dõi và kiểm soát.
- giám mãNgười phụ trách trông nom, chăm sóc và bảo vệ ngựa.
- giám mụcChức vụ trong giáo hội Công giáo, cao hơn linh mục và đứng đầu một giáo phận.
- giám ngụcNgười đứng đầu, có trách nhiệm trông coi một nhà lao.
- giấm ớtGiấm và ớt, là gia vị nói chung; trong khẩu ngữ, từ này được dùng để ví von về việc thêm thắt cho câu chuyện trở nên thú vị hơn.
- giảm phátGiảm phát là hiện tượng kinh tế xảy ra khi giá cả hàng hóa và dịch vụ giảm liên tục, dẫn tới sự giảm sút trong tổng cầu, sản xuất, và tăng trưởng kinh tế.
- giám quảnTừ chỉ hành động giám sát và quản lý một cách cụ thể.
- giám quốcDanh từ chỉ người đứng đầu một quốc gia, tương đương với tổng thống.
- giám sátTheo dõi và kiểm tra việc thực hiện các quy định đã được đặt ra.
- giảm sútTrở nên yếu kém dần dần.
- giấm thanhGiấm được chế biến từ rượu và các loại trái cây như vải, chuối, dứa, v.v.
- giám thị(Từ cũ) chú ý và giám sát liên tục.
- giảm thiểuGiảm tới mức tối thiểu có thể.
- giảm thọGiảm tuổi thọ, dẫn đến việc sống ngắn hơn.
- giảm tốcTừ dùng trong khẩu ngữ để chỉ việc giảm tốc độ.
- giảm xócBộ phận của xe hoặc máy giúp làm giảm tình trạng xóc, mang lại sự thoải mái khi di chuyển.
- gianTừ chỉ từng đơn vị nhỏ được ngăn cách và tương đối độc lập trong một ngôi nhà.
- giànHệ thống các thanh vật liệu cứng được gắn kết với nhau thành một khối vững chắc, có hình dạng mạng lưới, dùng để đỡ các vật có trọng lượng lớn.
- giậnCảm thấy không hài lòng và tức giận với người có quan hệ gần gũi, vì người đó đã làm điều trái với mong muốn của mình.
- giầnĐồ vật được đan bằng tre, hình tròn và phẳng, có nhiều lỗ nhỏ, dùng để lọc cám khỏi gạo đã giã.
- giãnĐộng từ 'giãn' chỉ hành động làm cho cái gì đó trở nên rộng hơn, không bị chật chội.
- giấnHành động cúi đầu xuống hoặc dấn đầu vào một chỗ nào đó.
- giánBọ có thân dẹp, râu dài, cánh mỏng màu nâu, thường có mùi hôi và sống ở những nơi tối tăm, ẩm ướt.
- gian ácTừ dùng để chỉ những người hoặc hành động có tính cách gian giảo và độc ác.
- giận cá chém thớtNghĩa là tức giận và trút giận lên người khác hoặc lên những thứ không liên quan đến nguyên nhân gây ra sự giận dữ đó.
- gián cáchKhoảng cách giữa các đối tượng theo chiều ngang.
- gian dâmCó quan hệ nam nữ về xác thịt không chính đáng với một người khác.
- giản dịDễ hiểu và không phức tạp.
- gián điệpNgười được cử đến để do thám và phá hoại, thường là của kẻ thù.
- giản đồTừ cũ chỉ loại biểu đồ, thường dùng để thể hiện thông tin một cách trực quan.
- gián đoạnTình trạng bị đứt quãng, không liên tục trong không gian hoặc thời gian.
- gian dốiCó ý nghĩa lừa lọc, thiếu chân thật và ngay thẳng.
- giận dỗiCó cảm giác tức giận và thể hiện qua thái độ lạnh nhạt, bất thường để người khác nhận ra.
- giản đơnCó nghĩa tương tự như 'đơn giản', thường được dùng để chỉ các hiện tượng trong đời sống xã hội.
- giận dữCảm xúc mạnh mẽ thể hiện qua thái độ, biểu cảm hoặc trạng thái, khiến người khác cảm thấy sợ hãi.
- gian giảoBiểu hiện sự xảo trá, tinh vi.
- giàn giáoGiàn dùng để tạo chỗ cho công nhân xây dựng làm việc ở độ cao, hoặc để hỗ trợ bên dưới cốp pha.
- giần giậtMô tả sự rung chuyển nhẹ nhàng, không đều, thường dùng để chỉ các vật thể hay cơ thể khi bị tác động bởi một lực nào đó.
- giàn giụa(nước mắt) chảy ra tràn lan, không thể kìm nén được.
- gian hàngKhu vực trưng bày hàng hóa của từng đơn vị trong hội chợ hoặc triển lãm.
- gian hiểmTừ chỉ tính cách gian xảo và thâm độc.
- giàn hoảGiàn được dựng lên để thiêu người.
- giận hờnCảm thấy tức giận nhưng không bày tỏ rõ ràng, đồng thời lại muốn người khác nhận ra cảm xúc đó.
- gian hùngCó tham vọng lớn và không ngần ngại sử dụng mọi thủ đoạn, mưu mô để đạt được tham vọng của mình.
- gian khổSự nghèo khó, thiệt thòi và chịu nhiều vất vả trong cuộc sống.
- gian khóKhó khăn, thử thách trong cuộc sống hoặc trong công việc.
- gian lậnCó hành vi dối trá, lừa lọc.
- gian laoSự vất vả, khó khăn trong cuộc sống, thường liên quan đến công việc hoặc cuộc sống hàng ngày.
- gian lậuÍt dùng, mang nghĩa giống như gian lận.
- giận lẫyHành động thể hiện sự giận dỗi, thường là để gây sự chú ý hoặc để thể hiện nỗi buồn.
- giản lượcĐơn giản và được trình bày một cách sơ lược.
- giàn muiMái che của thuyền được làm bằng tre, dùng để lợp lá gồi ở phía trên.
- gian nanKhó khăn, khổ sở hoặc không dễ dàng trong cuộc sống hoặc một công việc nào đó.
- gian ngoanTừ dùng để chỉ những người có tính gian giảo, khôn khéo và thường sử dụng nhiều mánh khóe.
- gian nguyCó tính chất nguy hiểm, đáng sợ, có thể gây hại hoặc tổn thất
- giãn nởQuá trình tăng kích thước hoặc thể tích của một vật thể khi chịu tác động của nhiệt độ hoặc áp suất.
- gian phiNgười có hành vi bất hợp pháp, làm việc trái pháp luật.
- gian phuNgười đàn ông có quan hệ tình cảm hoặc tình dục với phụ nữ đã có chồng.
- gian phụMột từ cũ, ít được sử dụng, có nghĩa tương tự như 'dâm phụ'.
- giần sàngCây thân cỏ mọc hoang, có lá xẻ như lông chim và cụm hoa toả ra hình dáng giống cái giần, thường được sử dụng trong y học.
- gian tàCó nhiều thủ đoạn gian dối để thực hiện những việc bất chính.
- gian tặcNgười chuyên gây ra những hành vi gian dối, bất lương.
- gian tếNgười đi do thám nhằm thực hiện mưu đồ xấu.
- gian thamTính cách gian giảo và tham lam.
- gian thầnNgười bề tôi lừa dối vua, hại dân, làm tổn hại những người trung nghĩa hoặc có âm mưu cướp ngôi vua.
- gián thuLoại côn trùng nhỏ, thường gây hại cho mùa màng và thực phẩm, được biết đến nhiều nhất là gián đức hoặc gián gỗ.
- gian thươngNgười buôn bán gian lận, vi phạm pháp luật.
- giản tiệnĐơn giản và tiện lợi trong việc sử dụng.
- gián tiếpKhông diễn đạt một cách trực tiếp, mà thông qua một cách khác, thường là ít rõ ràng hơn.