giấc kê vàng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giấc kê vàng (Danh từ)

Từ vựng cổ, thường được sử dụng trong văn chương.

Ví dụ (3)
  • 1.""Nhớ ra như giấc kê vàng, Như hoa rã cánh, như đàn đứt giây.""
  • 2."Giấc kê vàng là ẩn dụ cho những kỷ niệm đẹp đã qua."
  • 3."Trong thơ ca, giấc kê vàng thường biểu trưng cho sự mộng mơ và hoài niệm."

Lưu ý khi sử dụng "giấc kê vàng"

Lưu ý về danh từ

"giấc kê vàng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "giấc kê vàng"

giấc kê vàng là danh từ trong tiếng Việt. Từ vựng cổ, thường được sử dụng trong văn chương. Ví dụ: ""Nhớ ra như giấc kê vàng, Như hoa rã cánh, như đàn đứt giây.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này